Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 105801 |
Họ tên:
Dương Trọng Trí Thức
Ngày sinh: 01/01/1989 CMND: 271***491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 105802 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chương
Ngày sinh: 20/03/1993 CMND: 212***322 Trình độ chuyên môn: KS CNKT XD |
|
||||||||||||
| 105803 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thắng
Ngày sinh: 17/02/1977 CMND: 201***441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 105804 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phước
Ngày sinh: 25/08/1994 Thẻ căn cước: 075******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 105805 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Duy
Ngày sinh: 13/09/1991 CMND: 225***892 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 105806 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Vương
Ngày sinh: 11/04/1986 Thẻ căn cước: 075******761 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 105807 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nam
Ngày sinh: 01/07/1992 CMND: 285***743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 105808 |
Họ tên:
Tài Trung Phương
Ngày sinh: 12/07/1985 CMND: 026***316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 105809 |
Họ tên:
Lê Trọng Thông
Ngày sinh: 15/03/1983 CMND: 240***228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105810 |
Họ tên:
Lê Tấn Thoại
Ngày sinh: 17/02/1984 CMND: 321***932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 105811 |
Họ tên:
Trương Thái Doanh
Ngày sinh: 28/06/1978 CMND: 024***588 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 105812 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Út
Ngày sinh: 03/06/1992 CMND: 215***931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 105813 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Khanh
Ngày sinh: 15/07/1986 CMND: 221***700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 105814 |
Họ tên:
Bùi Văn Phương
Ngày sinh: 15/10/1984 Thẻ căn cước: 038******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Hệ thống kỹ thuật trong công trình) |
|
||||||||||||
| 105815 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phát
Ngày sinh: 28/08/1986 CMND: 212***753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 105816 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phong
Ngày sinh: 05/11/1984 CMND: 331***914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 105817 |
Họ tên:
Đinh Tiến Dũng
Ngày sinh: 09/09/1989 CMND: 164***613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 105818 |
Họ tên:
Lê Đăng Sơn
Ngày sinh: 22/09/1987 CMND: 186***859 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 105819 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Như Huy
Ngày sinh: 05/11/1989 CMND: 215***068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 105820 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nam
Ngày sinh: 16/02/1994 CMND: 215***625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
