Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10561 |
Họ tên:
Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 03/07/1999 Thẻ căn cước: 025******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10562 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Bình
Ngày sinh: 10/10/1986 Thẻ căn cước: 025******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 10563 |
Họ tên:
Vũ Tùng Dương
Ngày sinh: 11/07/1982 Thẻ căn cước: 036******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 10564 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Kiên
Ngày sinh: 24/08/1972 Thẻ căn cước: 015******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 10565 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tùng
Ngày sinh: 29/08/1974 Thẻ căn cước: 022******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 10566 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàn
Ngày sinh: 28/10/1979 Thẻ căn cước: 035******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình - Công thôn |
|
||||||||||||
| 10567 |
Họ tên:
Trương Mạnh Toản
Ngày sinh: 28/04/1993 Thẻ căn cước: 035******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10568 |
Họ tên:
Lê Văn Đăng
Ngày sinh: 08/02/1994 Thẻ căn cước: 024******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10569 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Trường
Ngày sinh: 26/11/1999 Thẻ căn cước: 034******991 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10570 |
Họ tên:
Lương Hữu Thuận
Ngày sinh: 09/08/1983 Thẻ căn cước: 051******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10571 |
Họ tên:
Huỳnh Nguyễn Bá Vũ
Ngày sinh: 28/08/1998 Thẻ căn cước: 001******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10572 |
Họ tên:
Lê Hồng Dũng
Ngày sinh: 27/03/1986 Thẻ căn cước: 034******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế tài nguyên thiên nhiên |
|
||||||||||||
| 10573 |
Họ tên:
Ngô Việt Anh
Ngày sinh: 01/08/1999 Thẻ căn cước: 034******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10574 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 20/08/1993 Thẻ căn cước: 034******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 10575 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 24/07/1989 Thẻ căn cước: 034******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 10576 |
Họ tên:
Đỗ Thị Ngọt
Ngày sinh: 20/04/1984 Thẻ căn cước: 034******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 10577 |
Họ tên:
Nguyễn Như Quỳnh
Ngày sinh: 25/06/1990 Thẻ căn cước: 035******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 10578 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 19/03/1998 Thẻ căn cước: 024******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10579 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 21/11/1978 Thẻ căn cước: 001******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 10580 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 22/11/1999 Thẻ căn cước: 035******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
