Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 105741 |
Họ tên:
Bùi Thanh Long
Ngày sinh: 05/04/1994 CMND: 301***895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 105742 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Huy
Ngày sinh: 17/11/1990 Thẻ căn cước: 089******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 105743 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Quyên
Ngày sinh: 20/12/1988 CMND: 201***611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Môi trường |
|
||||||||||||
| 105744 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hậu
Ngày sinh: 24/01/1980 CMND: 281***271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí Nông Lâm |
|
||||||||||||
| 105745 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Điêu
Ngày sinh: 01/08/1980 CMND: 205***766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 105746 |
Họ tên:
Hoàng Viết Trường
Ngày sinh: 10/10/1986 CMND: 281***314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 105747 |
Họ tên:
Ngô Minh Chiến
Ngày sinh: 01/04/1982 Thẻ căn cước: 040******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 105748 |
Họ tên:
Hồ Đại Việt
Ngày sinh: 13/12/1986 CMND: 260***325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí |
|
||||||||||||
| 105749 |
Họ tên:
Phạm Trần Minh Tiến
Ngày sinh: 30/01/1993 CMND: 285***986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện – điện tử |
|
||||||||||||
| 105750 |
Họ tên:
Nguyễn Công Đức
Ngày sinh: 16/09/1972 CMND: 011***911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 105751 |
Họ tên:
Phạm Văn Đức
Ngày sinh: 01/01/1976 CMND: 241***671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105752 |
Họ tên:
Trần Thị Mai
Ngày sinh: 17/06/1995 CMND: 273***507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Rau quả và Cảnh quan |
|
||||||||||||
| 105753 |
Họ tên:
Trịnh Văn Tú
Ngày sinh: 21/11/1981 CMND: 273***910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp nông thôn miền núi |
|
||||||||||||
| 105754 |
Họ tên:
Lê Đại Hiền
Ngày sinh: 21/02/1987 Thẻ căn cước: 040******903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khuyến nông và PT Nông thôn |
|
||||||||||||
| 105755 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hà
Ngày sinh: 28/01/1986 Thẻ căn cước: 040******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khoa học cây trồng |
|
||||||||||||
| 105756 |
Họ tên:
Trịnh Trọng Tấn
Ngày sinh: 20/09/1978 CMND: 273***617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Lâm học |
|
||||||||||||
| 105757 |
Họ tên:
Hoàng Hải Đăng
Ngày sinh: 12/12/1991 Thẻ căn cước: 042******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Tài nguyên Rừng và Môi trường |
|
||||||||||||
| 105758 |
Họ tên:
Trần Thế An
Ngày sinh: 28/12/1977 Thẻ căn cước: 042******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105759 |
Họ tên:
Võ Thị Tâm
Ngày sinh: 26/12/1977 Thẻ căn cước: 082******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105760 |
Họ tên:
Hồ Quyết Thắng
Ngày sinh: 02/02/1979 Thẻ căn cước: 077******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
