Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 105721 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Quang
Ngày sinh: 31/10/1986 CMND: 211***418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 105722 |
Họ tên:
Lê Văn Nguyên
Ngày sinh: 04/04/1976 CMND: 024***299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 105723 |
Họ tên:
Trịnh Phương Hoàng
Ngày sinh: 20/01/1984 CMND: 260***664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 105724 |
Họ tên:
Tô Văn An
Ngày sinh: 11/01/1961 CMND: 340***947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 105725 |
Họ tên:
Trần Hải Nhân
Ngày sinh: 11/06/1984 CMND: 280***200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dưng |
|
||||||||||||
| 105726 |
Họ tên:
Nguyễn Công Lâm
Ngày sinh: 01/09/1989 CMND: 212***313 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 105727 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Gương
Ngày sinh: 07/01/1985 CMND: 026***617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105728 |
Họ tên:
Trần Đình Hậu
Ngày sinh: 08/08/1990 CMND: 215***590 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 105729 |
Họ tên:
Trần Minh Trí
Ngày sinh: 07/03/1993 CMND: 273***990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 105730 |
Họ tên:
Lê Trung Thành
Ngày sinh: 02/03/1973 CMND: 211***304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 105731 |
Họ tên:
Hồ Xuân Phương
Ngày sinh: 18/08/1984 CMND: 172***580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 105732 |
Họ tên:
Phạm Thanh Oai
Ngày sinh: 25/10/1986 CMND: 272***801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105733 |
Họ tên:
Bùi Quốc Nam
Ngày sinh: 18/07/1990 CMND: 341***940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 105734 |
Họ tên:
Trần Thanh Việt
Ngày sinh: 31/08/1983 CMND: 211***974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Môi trường |
|
||||||||||||
| 105735 |
Họ tên:
Bùi Hữu Vinh
Ngày sinh: 21/08/1992 CMND: 024***877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 105736 |
Họ tên:
Đinh Văn Long
Ngày sinh: 27/01/1989 Thẻ căn cước: 034******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 105737 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thịnh
Ngày sinh: 29/09/1987 CMND: 321***168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ & Quản lý Môi trường |
|
||||||||||||
| 105738 |
Họ tên:
Lý Trường Sơn
Ngày sinh: 04/01/1983 Thẻ căn cước: 079******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ và Quản lý Môi trường |
|
||||||||||||
| 105739 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Điệp
Ngày sinh: 04/04/1989 CMND: 230***589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 105740 |
Họ tên:
Nguyễn Lễ
Ngày sinh: 08/02/1984 CMND: 211***256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Môi trường |
|
