Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 105701 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Kha
Ngày sinh: 03/04/1993 CMND: 125***149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 105702 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Dũng
Ngày sinh: 29/12/1985 CMND: 125***591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105703 |
Họ tên:
Vũ Văn Hưng
Ngày sinh: 05/09/1989 CMND: 125***979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 105704 |
Họ tên:
Đồng Đăng Dương
Ngày sinh: 23/08/1995 CMND: 125***384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 105705 |
Họ tên:
Đồng Như Đại
Ngày sinh: 03/03/1989 Thẻ căn cước: 034******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 105706 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Tâm
Ngày sinh: 10/10/1985 Thẻ căn cước: 049******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 105707 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Khoa
Ngày sinh: 11/08/1987 Thẻ căn cước: 079******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 105708 |
Họ tên:
Lâm Hoàng Vũ
Ngày sinh: 23/03/1989 CMND: 215***596 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 105709 |
Họ tên:
Trần Lập
Ngày sinh: 12/12/1976 CMND: 025***382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 105710 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ
Ngày sinh: 31/01/1978 Thẻ căn cước: 096******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 105711 |
Họ tên:
Phan Anh Sơn
Ngày sinh: 08/08/1993 CMND: 281***723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105712 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 02/08/1968 CMND: 280***730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 105713 |
Họ tên:
Phạm Quốc Lân
Ngày sinh: 02/04/1981 CMND: 280***947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 105714 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thiện
Ngày sinh: 21/07/1995 CMND: 281***222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 105715 |
Họ tên:
Trần Kiên
Ngày sinh: 02/09/1984 Thẻ căn cước: 035******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 105716 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Lâm
Ngày sinh: 01/01/1983 CMND: 311***122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khi (Cơ điện tử) |
|
||||||||||||
| 105717 |
Họ tên:
Ngô Thế Cần
Ngày sinh: 20/10/1982 CMND: 272***762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 105718 |
Họ tên:
Trần Ngọc Huy
Ngày sinh: 09/12/1972 Thẻ căn cước: 079******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 105719 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệp
Ngày sinh: 29/10/1974 Thẻ căn cước: 079******727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 105720 |
Họ tên:
Lê Tuấn Dũng
Ngày sinh: 17/03/1992 CMND: 233***070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
