Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 105661 |
Họ tên:
Dương Quang Hưng
Ngày sinh: 17/01/1984 CMND: 371***486 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 105662 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Ly
Ngày sinh: 09/09/1982 CMND: 371***144 Trình độ chuyên môn: Trung cấp (hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 105663 |
Họ tên:
Tô Ngọc Khiết
Ngày sinh: 10/12/1976 CMND: 371***388 Trình độ chuyên môn: kỹ sư điện - điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 105664 |
Họ tên:
Đàm Văn Đông
Ngày sinh: 05/10/1974 CMND: 371***676 Trình độ chuyên môn: kỹ sư điện khí hóa - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 105665 |
Họ tên:
Trần Văn Tuân
Ngày sinh: 01/01/1993 CMND: 371***043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 105666 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Nhân
Ngày sinh: 25/06/1983 CMND: 370***449 Trình độ chuyên môn: kỹ sư điện - điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 105667 |
Họ tên:
Trần Đình Trung
Ngày sinh: 04/04/1985 CMND: 371***395 Trình độ chuyên môn: kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 105668 |
Họ tên:
Tô Văn Tân
Ngày sinh: 18/12/1978 CMND: 371***236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 105669 |
Họ tên:
Trần Văn Hưởng
Ngày sinh: 05/10/1979 CMND: 370***108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 105670 |
Họ tên:
Đào Duy Hải
Ngày sinh: 17/10/1988 CMND: 371***119 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 105671 |
Họ tên:
Cao Hữu Thức
Ngày sinh: 18/05/1978 CMND: 361***707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 105672 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Tín
Ngày sinh: 08/11/1980 CMND: 341***677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 105673 |
Họ tên:
Dương Chí Thiện
Ngày sinh: 27/01/1978 CMND: 370***611 Trình độ chuyên môn: kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 105674 |
Họ tên:
Bùi Thanh Sang
Ngày sinh: 30/07/1979 CMND: 372***072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105675 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phước
Ngày sinh: 28/09/1982 CMND: 311***055 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 105676 |
Họ tên:
Lê Nam Em
Ngày sinh: 30/11/1993 CMND: 371***684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 105677 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hùng
Ngày sinh: 30/11/1994 CMND: 371***954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 105678 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trực
Ngày sinh: 26/01/1985 CMND: 371***101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (điện năng) |
|
||||||||||||
| 105679 |
Họ tên:
Hà Văn Kiệt
Ngày sinh: 01/01/1989 CMND: 371***027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 105680 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Dung
Ngày sinh: 24/04/1984 CMND: 371***197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện Tử (Điện Năng) |
|
