Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 105601 |
Họ tên:
Trần Thị Quỳnh Nhung
Ngày sinh: 12/03/1975 Thẻ căn cước: 024******398 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng - ngành môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 105602 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hiếu
Ngày sinh: 29/10/1971 Thẻ căn cước: 035******093 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 105603 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Hương
Ngày sinh: 18/03/1968 CMND: 011***649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 105604 |
Họ tên:
Bùi Gia Hướng
Ngày sinh: 09/11/1978 Thẻ căn cước: 034******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105605 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thanh
Ngày sinh: 24/12/1978 CMND: 111***631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105606 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thành
Ngày sinh: 05/11/1975 Thẻ căn cước: 001******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 105607 |
Họ tên:
Mai Văn Phú
Ngày sinh: 10/12/1985 Thẻ căn cước: 038******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 105608 |
Họ tên:
Đỗ Chí Dũng
Ngày sinh: 16/03/1988 CMND: 276***539 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 105609 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hưng
Ngày sinh: 30/11/1973 Thẻ căn cước: 040******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 105610 |
Họ tên:
Lê Văn Phú
Ngày sinh: 30/10/1977 Thẻ căn cước: 038******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 105611 |
Họ tên:
Mai Xuân Huyền
Ngày sinh: 15/10/1979 Thẻ căn cước: 034******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 105612 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phiến
Ngày sinh: 08/05/1977 Thẻ căn cước: 035******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105613 |
Họ tên:
Vũ Văn Đức
Ngày sinh: 10/08/1985 CMND: 162***428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước và môi trường nước |
|
||||||||||||
| 105614 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 31/08/1990 CMND: 113***063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 105615 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Hiếu
Ngày sinh: 06/06/1983 CMND: 221***429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 105616 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh An
Ngày sinh: 29/09/1986 CMND: 125***489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển - dầu khí |
|
||||||||||||
| 105617 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Anh
Ngày sinh: 26/09/1982 Thẻ căn cước: 012******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105618 |
Họ tên:
Đoàn Đức Thiện
Ngày sinh: 19/10/1983 Thẻ căn cước: 035******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 105619 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Bá
Ngày sinh: 18/02/1971 Thẻ căn cước: 030******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105620 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 10/02/1986 Thẻ căn cước: 026******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
