Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 105581 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 28/02/1979 CMND: 013***609 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng - ngành tin học xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 105582 |
Họ tên:
Đỗ Văn Dũng
Ngày sinh: 24/07/1978 CMND: 013***273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Địa chất công trình - Địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 105583 |
Họ tên:
Lê Văn Sinh
Ngày sinh: 20/08/1986 Thẻ căn cước: 040******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105584 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Tú
Ngày sinh: 03/01/1982 Thẻ căn cước: 019******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 105585 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Hưng
Ngày sinh: 10/10/1981 CMND: 012***451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cơ điện xây dựng |
|
||||||||||||
| 105586 |
Họ tên:
Phạm Đình Quyền
Ngày sinh: 24/08/1979 CMND: 111***594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105587 |
Họ tên:
Phạm Đoàn Quân
Ngày sinh: 24/07/1986 CMND: 142***729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 105588 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Dự
Ngày sinh: 28/12/1990 CMND: 173***654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 105589 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 01/09/1973 Hộ chiếu: B43**099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105590 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Anh
Ngày sinh: 06/05/1971 CMND: 011***627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105591 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 27/07/1980 CMND: 100***477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105592 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hiếu
Ngày sinh: 02/08/1988 CMND: 017***786 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 105593 |
Họ tên:
Trần Quý Văn
Ngày sinh: 30/05/1978 Thẻ căn cước: 001******973 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 105594 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 23/09/1976 CMND: 011***044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 105595 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 10/06/1978 CMND: 121***094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình - Địa KT |
|
||||||||||||
| 105596 |
Họ tên:
Dương Văn Tuyên
Ngày sinh: 19/02/1989 CMND: 168***827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 105597 |
Họ tên:
Mai Hồng Quân
Ngày sinh: 29/12/1978 Thẻ căn cước: 030******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 105598 |
Họ tên:
Nghiêm Huy Anh
Ngày sinh: 16/11/1986 Thẻ căn cước: 001******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 105599 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Dũng
Ngày sinh: 20/06/1983 Thẻ căn cước: 001******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 105600 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 02/05/1981 CMND: 111***393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
