Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10541 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Linh
Ngày sinh: 01/06/1998 Thẻ căn cước: 014******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10542 |
Họ tên:
Phạm Thị Tú Linh
Ngày sinh: 25/05/1998 Thẻ căn cước: 001******405 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật kiến trúc |
|
||||||||||||
| 10543 |
Họ tên:
Ngô Quang Khôi
Ngày sinh: 05/01/1988 Thẻ căn cước: 024******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KTĐ-CN quản lý năng lượng |
|
||||||||||||
| 10544 |
Họ tên:
Trần Tiến Dũng
Ngày sinh: 14/11/1994 Thẻ căn cước: 014******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kiến trúc dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10545 |
Họ tên:
Vi Thị Quỳnh Lan
Ngày sinh: 20/04/1995 Thẻ căn cước: 014******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10546 |
Họ tên:
Phạm Hoà Lộc
Ngày sinh: 22/06/1991 Thẻ căn cước: 049******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình xây dựng (Cầu và đường) |
|
||||||||||||
| 10547 |
Họ tên:
'Nguyễn Thị Phương Thanh
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 049******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư, ngành Kinh tế xây dựng và Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 10548 |
Họ tên:
Dương Minh Cường
Ngày sinh: 15/04/1980 Thẻ căn cước: 049******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 10549 |
Họ tên:
Đỗ Sơn
Ngày sinh: 06/04/1990 Thẻ căn cước: 049******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 10550 |
Họ tên:
Trần Ngọc Ẩn
Ngày sinh: 01/02/1983 Thẻ căn cước: 049******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 10551 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Phong
Ngày sinh: 30/09/1986 Thẻ căn cước: 049******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng & Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 10552 |
Họ tên:
Đoàn Văn Tiến
Ngày sinh: 29/09/1999 Thẻ căn cước: 046******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10553 |
Họ tên:
Hồ Đắc Quang Sang
Ngày sinh: 01/09/1997 Thẻ căn cước: 046******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 10554 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Linh Phương
Ngày sinh: 13/03/2000 Thẻ căn cước: 044******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 10555 |
Họ tên:
Đặng Văn Hiếu
Ngày sinh: 14/05/1980 Thẻ căn cước: 048******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công đường |
|
||||||||||||
| 10556 |
Họ tên:
Ngô Lê Quốc Khải
Ngày sinh: 23/06/1999 Thẻ căn cước: 048******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10557 |
Họ tên:
Doãn Văn Tú
Ngày sinh: 11/10/2000 Thẻ căn cước: 026******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10558 |
Họ tên:
Tạ Văn Dũng
Ngày sinh: 11/12/1997 Thẻ căn cước: 026******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 10559 |
Họ tên:
Hoàng Quang Thắng
Ngày sinh: 09/08/1987 Thẻ căn cước: 026******120 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 10560 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phi
Ngày sinh: 04/05/1995 Thẻ căn cước: 025******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
