Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 105561 |
Họ tên:
Trần Văn Thành
Ngày sinh: 18/11/1977 Thẻ căn cước: 036******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105562 |
Họ tên:
Triệu Văn Đệ
Ngày sinh: 24/09/1981 Thẻ căn cước: 033******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - ngành điện nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 105563 |
Họ tên:
Đỗ Dương Bân
Ngày sinh: 18/03/1980 Thẻ căn cước: 024******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105564 |
Họ tên:
Lưu Văn Dũng
Ngày sinh: 11/12/1989 Thẻ căn cước: 034******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 105565 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Dương
Ngày sinh: 29/09/1981 CMND: 113***989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 105566 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vinh
Ngày sinh: 12/10/1964 CMND: 125***485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105567 |
Họ tên:
Tường Thế Hưng Hà
Ngày sinh: 29/05/1986 Thẻ căn cước: 017******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 105568 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 15/12/1974 CMND: 161***462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 105569 |
Họ tên:
Mai Minh Hiếu
Ngày sinh: 08/10/1975 Thẻ căn cước: 017******171 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 105570 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Khánh
Ngày sinh: 06/02/1988 CMND: 245***511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 105571 |
Họ tên:
Đinh Văn Ngữ
Ngày sinh: 30/08/1984 CMND: 162***833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105572 |
Họ tên:
Lương Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 05/06/1984 Thẻ căn cước: 034******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 105573 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Uỷ
Ngày sinh: 20/10/1983 Thẻ căn cước: 034******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 105574 |
Họ tên:
Trần Đình Thắng
Ngày sinh: 16/03/1989 Thẻ căn cước: 036******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105575 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phan
Ngày sinh: 24/05/1983 CMND: 151***022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105576 |
Họ tên:
Vũ Văn Linh
Ngày sinh: 05/05/1989 Thẻ căn cước: 034******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật ĐK và TĐH |
|
||||||||||||
| 105577 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tùng
Ngày sinh: 29/11/1984 Thẻ căn cước: 030******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa kỹ thuật công trình - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 105578 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 01/01/1986 Thẻ căn cước: 030******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 105579 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Thủy
Ngày sinh: 30/09/1976 CMND: 011***748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 105580 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Long
Ngày sinh: 02/12/1986 CMND: 012***062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
