Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 105541 |
Họ tên:
Lê Thanh Anh Quốc
Ngày sinh: 25/04/1976 CMND: 197***783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 105542 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hà
Ngày sinh: 23/07/1989 CMND: 186***692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 105543 |
Họ tên:
Đào Văn Tư
Ngày sinh: 18/08/1988 CMND: 186***084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105544 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Hường
Ngày sinh: 11/06/1966 CMND: 011***183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 105545 |
Họ tên:
Nguyễn Tân Trào
Ngày sinh: 28/10/1982 Thẻ căn cước: 033******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 105546 |
Họ tên:
Bùi Duy Khánh
Ngày sinh: 28/01/1982 CMND: 012***930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105547 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Phương
Ngày sinh: 16/12/1984 Thẻ căn cước: 001******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 105548 |
Họ tên:
Đỗ Vũ Phong
Ngày sinh: 21/01/1976 CMND: 011***235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 105549 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 09/04/1982 CMND: 121***013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật năng lượng điện |
|
||||||||||||
| 105550 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Hưng
Ngày sinh: 03/09/1972 Thẻ căn cước: 036******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 105551 |
Họ tên:
Lục Kim Anh
Ngày sinh: 02/08/1984 CMND: 100***856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế - QTDN mỏ |
|
||||||||||||
| 105552 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Minh
Ngày sinh: 16/10/1975 Thẻ căn cước: 038******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 105553 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Việt
Ngày sinh: 14/10/1973 Thẻ căn cước: 026******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Chuyên ngành Cầu đường |
|
||||||||||||
| 105554 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Linh
Ngày sinh: 06/07/1975 Thẻ căn cước: 001******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 105555 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 23/05/1972 CMND: 012***339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105556 |
Họ tên:
Phạm Văn Mạnh
Ngày sinh: 23/08/1978 Thẻ căn cước: 037******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 105557 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thưởng
Ngày sinh: 20/01/1985 CMND: 168***262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105558 |
Họ tên:
Trần Văn Hải
Ngày sinh: 01/07/1988 CMND: 125***631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 105559 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 26/01/1982 Thẻ căn cước: 042******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105560 |
Họ tên:
Trần Quang Khải
Ngày sinh: 29/06/1972 CMND: 013***673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
