Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 105521 |
Họ tên:
Đào Anh Dũng
Ngày sinh: 03/04/1978 CMND: 011***367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 105522 |
Họ tên:
Hoàng Văn Quang
Ngày sinh: 05/11/1951 CMND: 011***938 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng - ngành kết cấu |
|
||||||||||||
| 105523 |
Họ tên:
Kiều Thế Chinh
Ngày sinh: 08/03/1961 CMND: 011***449 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105524 |
Họ tên:
Lương Ngọc Thuỷ
Ngày sinh: 19/01/1980 CMND: 012***938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 105525 |
Họ tên:
Phùng Quốc Định
Ngày sinh: 15/02/1982 CMND: 135***208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 105526 |
Họ tên:
Dương Hải Vũ
Ngày sinh: 09/12/1978 Thẻ căn cước: 001******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 105527 |
Họ tên:
Phạm Văn Tư
Ngày sinh: 06/12/1948 CMND: 010***193 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng - ngành kết cấu công trình |
|
||||||||||||
| 105528 |
Họ tên:
Lê Trọng Nam
Ngày sinh: 22/07/1956 Thẻ căn cước: 001******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đo lường điều khiển |
|
||||||||||||
| 105529 |
Họ tên:
Đinh Chính Đạo
Ngày sinh: 04/01/1951 Thẻ căn cước: 001******395 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng - ngành kết cấu |
|
||||||||||||
| 105530 |
Họ tên:
Trần Đức Hậu
Ngày sinh: 27/03/1982 Thẻ căn cước: 036******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện - điện tử - Điện |
|
||||||||||||
| 105531 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Dũng
Ngày sinh: 26/01/1980 Thẻ căn cước: 001******017 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 105532 |
Họ tên:
Đoàn Đức Nghĩa
Ngày sinh: 31/08/1987 Thẻ căn cước: 031******682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105533 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Thục
Ngày sinh: 21/12/1984 Thẻ căn cước: 001******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 105534 |
Họ tên:
Phạm Tiến Phú
Ngày sinh: 01/09/1976 CMND: 162***780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 105535 |
Họ tên:
Đặng Thế Huy
Ngày sinh: 13/01/1986 Thẻ căn cước: 001******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105536 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Dũng
Ngày sinh: 08/05/1982 Thẻ căn cước: 001******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105537 |
Họ tên:
Bùi Văn Vịnh
Ngày sinh: 12/01/1984 Thẻ căn cước: 031******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 105538 |
Họ tên:
Trần Văn Hoàng
Ngày sinh: 06/10/1986 CMND: 013***471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105539 |
Họ tên:
Ngô Quốc Toàn
Ngày sinh: 16/01/1982 Thẻ căn cước: 035******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105540 |
Họ tên:
Lưu Văn Hoàng
Ngày sinh: 01/10/1975 CMND: 205***986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
