Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 105501 |
Họ tên:
Nhữ Thị Mai Phương
Ngày sinh: 21/04/1972 CMND: 011***742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 105502 |
Họ tên:
Trần Thế Anh
Ngày sinh: 02/10/1988 CMND: 183***093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105503 |
Họ tên:
Phạm Công Liêm
Ngày sinh: 22/11/1976 Thẻ căn cước: 030******156 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 105504 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Mạnh
Ngày sinh: 10/04/1983 CMND: 125***900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 105505 |
Họ tên:
Vũ Văn Hà
Ngày sinh: 05/03/1984 CMND: 172***235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 105506 |
Họ tên:
Trịnh Bá Hiếu
Ngày sinh: 17/09/1988 CMND: 125***008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105507 |
Họ tên:
Phạm Đức Huy
Ngày sinh: 17/02/1979 CMND: 111***806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 105508 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 11/06/1981 Thẻ căn cước: 001******907 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 105509 |
Họ tên:
Tạ Quốc Hưng
Ngày sinh: 01/06/1968 Thẻ căn cước: 027******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105510 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 02/01/1982 CMND: 131***713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 105511 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 16/04/1982 Thẻ căn cước: 001******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105512 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Tuyến
Ngày sinh: 05/07/1981 Thẻ căn cước: 030******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 105513 |
Họ tên:
Trần Quốc Bình
Ngày sinh: 09/09/1960 Thẻ căn cước: 001******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105514 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Kiên
Ngày sinh: 23/01/1958 CMND: 012***761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng mỏ |
|
||||||||||||
| 105515 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thự
Ngày sinh: 18/03/1979 Thẻ căn cước: 036******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 105516 |
Họ tên:
Phạm Văn Kiểm
Ngày sinh: 05/02/1959 Thẻ căn cước: 036******641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng mỏ |
|
||||||||||||
| 105517 |
Họ tên:
Phạm Văn Tăng
Ngày sinh: 02/12/1967 CMND: 013***952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 105518 |
Họ tên:
Đinh Xuân Đức
Ngày sinh: 17/11/1980 CMND: 011***886 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 105519 |
Họ tên:
Phùng Ngọc Anh
Ngày sinh: 11/01/1982 CMND: 013***104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 105520 |
Họ tên:
Vũ Khắc Toàn
Ngày sinh: 25/06/1965 CMND: 010***853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử viễn thông |
|
