Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 105441 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thắng
Ngày sinh: 04/01/1990 CMND: 197***484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 105442 |
Họ tên:
Phạm Quang Phúc
Ngày sinh: 20/08/1981 CMND: 271***523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử ngành điện năng |
|
||||||||||||
| 105443 |
Họ tên:
Nguyễn Thiên Tuệ
Ngày sinh: 11/03/1989 CMND: 371***023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 105444 |
Họ tên:
Hà Mạnh An
Ngày sinh: 01/04/1957 Thẻ căn cước: 036******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 105445 |
Họ tên:
Trần Quốc Toản
Ngày sinh: 21/11/1983 Thẻ căn cước: 079******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dưng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 105446 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Khanh
Ngày sinh: 04/09/1957 CMND: 020***633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử |
|
||||||||||||
| 105447 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Khương
Ngày sinh: 22/03/1985 CMND: 211***897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 105448 |
Họ tên:
Nguyễn Công Lợi
Ngày sinh: 19/06/1993 Thẻ căn cước: 079******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 105449 |
Họ tên:
Trịnh Thế Vũ
Ngày sinh: 02/12/1992 CMND: 212***814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 105450 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thơ
Ngày sinh: 18/08/1985 CMND: 221***172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 105451 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hùng
Ngày sinh: 22/08/1982 Thẻ căn cước: 001******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105452 |
Họ tên:
Huỳnh Trần Đỗ Quyên
Ngày sinh: 26/04/1986 CMND: 362***488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 105453 |
Họ tên:
Ngô Đông Hưng
Ngày sinh: 15/06/1986 CMND: 212***387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 105454 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Bình
Ngày sinh: 12/07/1993 CMND: 205***736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 105455 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Phong
Ngày sinh: 10/09/1978 Thẻ căn cước: 060******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 105456 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 21/09/1993 CMND: 241***192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 105457 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Phong
Ngày sinh: 14/05/1984 CMND: 240***765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105458 |
Họ tên:
Trần Anh Tuân
Ngày sinh: 11/10/1987 CMND: 121***421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 105459 |
Họ tên:
Đỗ Văn Chiến
Ngày sinh: 06/12/1981 CMND: 241***201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 105460 |
Họ tên:
Trần Văn Tùng
Ngày sinh: 10/06/1982 CMND: 162***122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy ngành Cơ khí |
|
