Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 105381 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Chuyền
Ngày sinh: 24/05/1985 CMND: 321***728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 105382 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Tùng
Ngày sinh: 28/01/1985 CMND: 271***578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105383 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Tước
Ngày sinh: 16/10/1972 Thẻ căn cước: 089******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện Tử (Điện Năng) |
|
||||||||||||
| 105384 |
Họ tên:
Võ Minh Nhật
Ngày sinh: 06/05/1990 Thẻ căn cước: 072******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105385 |
Họ tên:
Tô Tiến Thắng
Ngày sinh: 18/04/1988 CMND: 186***128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105386 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Liệu
Ngày sinh: 03/11/1970 Thẻ căn cước: 033******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 105387 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hữu
Ngày sinh: 24/01/1990 CMND: 264***529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử (điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 105388 |
Họ tên:
Phạm Xuân Trường
Ngày sinh: 28/08/1984 CMND: 151***299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 105389 |
Họ tên:
Phạm Văn Thuận
Ngày sinh: 10/09/1979 CMND: 151***446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105390 |
Họ tên:
Đặng Thị Tho
Ngày sinh: 29/10/1989 Thẻ căn cước: 034******128 Trình độ chuyên môn: Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 105391 |
Họ tên:
Lê Văn Vương
Ngày sinh: 24/04/1988 CMND: 151***098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 105392 |
Họ tên:
Bùi Văn Ngọc
Ngày sinh: 03/06/1989 CMND: 151***348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 105393 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Quảng
Ngày sinh: 02/02/1989 Thẻ căn cước: 034******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105394 |
Họ tên:
Bùi Đức Hải
Ngày sinh: 27/03/1984 Thẻ căn cước: 034******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105395 |
Họ tên:
Mai Thị Mơ
Ngày sinh: 15/03/1987 CMND: 151***162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105396 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Diệp
Ngày sinh: 04/11/1983 Thẻ căn cước: 034******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng cấp, thoát nước |
|
||||||||||||
| 105397 |
Họ tên:
Hoàng Văn Đạt
Ngày sinh: 29/04/1992 CMND: 095***667 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 105398 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Trà
Ngày sinh: 27/07/1991 CMND: 095***877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 105399 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hùng
Ngày sinh: 16/06/1988 CMND: 095***243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 105400 |
Họ tên:
Ma Văn Quyền
Ngày sinh: 24/06/1981 CMND: 091***926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
