Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10521 |
Họ tên:
Lâm Thị Thùy Dương
Ngày sinh: 26/06/1999 Thẻ căn cước: 037******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10522 |
Họ tên:
Phạm Quốc Khánh
Ngày sinh: 05/09/1998 Thẻ căn cước: 068******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 10523 |
Họ tên:
Lê Quý Dương
Ngày sinh: 14/02/1979 Thẻ căn cước: 038******347 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch |
|
||||||||||||
| 10524 |
Họ tên:
Phan Huy Lộc
Ngày sinh: 27/05/1986 Thẻ căn cước: 068******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10525 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Vũ
Ngày sinh: 20/04/1979 Thẻ căn cước: 068******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 10526 |
Họ tên:
Lê Đại Dương
Ngày sinh: 22/03/1989 Thẻ căn cước: 008******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10527 |
Họ tên:
Vũ Thị Huệ
Ngày sinh: 16/12/1997 Thẻ căn cước: 038******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10528 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 20/01/1990 Thẻ căn cước: 031******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10529 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hiệp
Ngày sinh: 24/03/1983 Thẻ căn cước: 031******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 10530 |
Họ tên:
Phùng Thế Tài
Ngày sinh: 19/10/1979 Thẻ căn cước: 025******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10531 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Hoài Phương
Ngày sinh: 28/08/1992 Thẻ căn cước: 031******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 10532 |
Họ tên:
Phan Văn Phương
Ngày sinh: 30/03/1995 Thẻ căn cước: 031******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cầu đường |
|
||||||||||||
| 10533 |
Họ tên:
Vũ Hải Nam
Ngày sinh: 08/02/1992 Thẻ căn cước: 031******895 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 10534 |
Họ tên:
Tô Thị Hằng
Ngày sinh: 02/02/1992 Thẻ căn cước: 010******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10535 |
Họ tên:
Vũ Đình Thắng
Ngày sinh: 01/09/1979 Thẻ căn cước: 031******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 10536 |
Họ tên:
Đàm Xuân Bình
Ngày sinh: 17/06/1975 Thẻ căn cước: 031******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 10537 |
Họ tên:
Vũ Đức Quý
Ngày sinh: 13/02/1983 Thẻ căn cước: 031******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 10538 |
Họ tên:
Vũ Thị Kim Dung
Ngày sinh: 30/05/1982 Thẻ căn cước: 031******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 10539 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đăng
Ngày sinh: 24/08/1998 Thẻ căn cước: 031******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 10540 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Mạnh
Ngày sinh: 03/01/1977 Thẻ căn cước: 031******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
