Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10521 |
Họ tên:
Đào Tử Lang
Ngày sinh: 30/11/1988 Thẻ căn cước: 075******763 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 10522 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh Linh
Ngày sinh: 12/01/1989 Thẻ căn cước: 075******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 10523 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Nhựt
Ngày sinh: 01/05/1988 Thẻ căn cước: 051******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10524 |
Họ tên:
Bùi Như Đức
Ngày sinh: 20/08/1997 Thẻ căn cước: 051******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10525 |
Họ tên:
Nguyễn Nhựt Tâm
Ngày sinh: 06/05/1994 Thẻ căn cước: 093******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10526 |
Họ tên:
Lê Văn Trương
Ngày sinh: 19/07/1992 Thẻ căn cước: 077******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng và Công trình biển |
|
||||||||||||
| 10527 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Kính
Ngày sinh: 10/02/1995 Thẻ căn cước: 052******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10528 |
Họ tên:
Trần Khánh Linh
Ngày sinh: 25/08/1988 Thẻ căn cước: 044******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 10529 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Hào
Ngày sinh: 10/10/1981 Thẻ căn cước: 036******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 10530 |
Họ tên:
Phan Nguyễn Thắng Lư
Ngày sinh: 21/06/1990 Thẻ căn cước: 045******032 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 10531 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thọ
Ngày sinh: 27/09/1992 Thẻ căn cước: 067******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10532 |
Họ tên:
Đặng Huỳnh Thanh Tuấn
Ngày sinh: 13/10/1997 Thẻ căn cước: 075******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10533 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nguyên
Ngày sinh: 13/08/1987 Thẻ căn cước: 024******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 10534 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuân
Ngày sinh: 04/01/1987 Thẻ căn cước: 038******578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 10535 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đạt
Ngày sinh: 28/08/1981 Thẻ căn cước: 024******553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư liên ngành Cơ Điện |
|
||||||||||||
| 10536 |
Họ tên:
Lê Minh Phúc
Ngày sinh: 14/01/1999 Thẻ căn cước: 014******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10537 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Kim
Ngày sinh: 05/09/1983 Thẻ căn cước: 038******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 10538 |
Họ tên:
Mai Văn Thông
Ngày sinh: 20/05/1992 Thẻ căn cước: 038******873 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 10539 |
Họ tên:
Giàng A Dê
Ngày sinh: 10/02/1994 Thẻ căn cước: 014******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10540 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Trang
Ngày sinh: 02/11/1996 Thẻ căn cước: 014******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
