Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 105361 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Phong
Ngày sinh: 23/04/1980 Thẻ căn cước: 087******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 105362 |
Họ tên:
Phạm Minh Hoàng
Ngày sinh: 21/09/1969 CMND: 320***746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 105363 |
Họ tên:
Phạm Đức Dụ
Ngày sinh: 27/12/1974 CMND: 024***310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 105364 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thi
Ngày sinh: 09/11/1969 Thẻ căn cước: 056******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 105365 |
Họ tên:
Phạm Quang Nhật
Ngày sinh: 07/11/1941 CMND: 022***259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu và hầm |
|
||||||||||||
| 105366 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Minh
Ngày sinh: 28/02/1985 CMND: 281***298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 105367 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Vũ
Ngày sinh: 01/08/1973 CMND: 022***448 Trình độ chuyên môn: KS Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 105368 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đại
Ngày sinh: 13/04/1978 Thẻ căn cước: 092******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 105369 |
Họ tên:
Đặng Xuân Thủy
Ngày sinh: 06/01/1969 CMND: 281***178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 105370 |
Họ tên:
Đặng Thuật
Ngày sinh: 12/02/1963 CMND: 023***149 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 105371 |
Họ tên:
Chu Toàn Thắng
Ngày sinh: 08/05/1972 CMND: 331***855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 105372 |
Họ tên:
Chu Ngọc Dân
Ngày sinh: 25/07/1982 CMND: 271***331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 105373 |
Họ tên:
Hà Văn Giáp
Ngày sinh: 10/02/1988 Thẻ căn cước: 052******051 Trình độ chuyên môn: KS XD Cảng & Công trình biển |
|
||||||||||||
| 105374 |
Họ tên:
Trịnh Hà Phương
Ngày sinh: 21/01/1984 CMND: 172***576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 105375 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Thanh
Ngày sinh: 05/11/1982 CMND: 290***930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện lạnh - ngành kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 105376 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Tú
Ngày sinh: 30/05/1975 Thẻ căn cước: 001******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 105377 |
Họ tên:
Lý Văn Tài
Ngày sinh: 14/02/1980 Thẻ căn cước: 072******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 105378 |
Họ tên:
Huỳnh Hồng Quân
Ngày sinh: 26/07/1981 CMND: 311***523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 105379 |
Họ tên:
Đỗ Tấn Tuấn
Ngày sinh: 08/01/1985 CMND: 205***334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 105380 |
Họ tên:
Cái Minh Quang
Ngày sinh: 18/10/1977 Thẻ căn cước: 052******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
