Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 105321 |
Họ tên:
Trần Minh Khải
Ngày sinh: 03/11/1981 CMND: 025***124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 105322 |
Họ tên:
Vũ Văn Trọng
Ngày sinh: 03/09/1979 CMND: 025***003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 105323 |
Họ tên:
Trần Đỗ Thao
Ngày sinh: 06/11/1972 CMND: 025***468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 105324 |
Họ tên:
Phan Thành Thái
Ngày sinh: 16/07/1978 CMND: 025***685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 105325 |
Họ tên:
Nguyễn Phan Thu Thảo
Ngày sinh: 20/02/1976 Thẻ căn cước: 072******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105326 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Quang
Ngày sinh: 14/03/1986 CMND: 026***276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105327 |
Họ tên:
Hoàng Tôn Vũ
Ngày sinh: 30/10/1986 CMND: 225***142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Kỹ thuật xây dựng) |
|
||||||||||||
| 105328 |
Họ tên:
Đặng Văn Nở
Ngày sinh: 03/05/1980 CMND: 212***994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử tự động |
|
||||||||||||
| 105329 |
Họ tên:
Hoàng Anh Việt
Ngày sinh: 19/08/1989 CMND: 261***413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 105330 |
Họ tên:
Kim Văn Đức
Ngày sinh: 21/03/1982 Thẻ căn cước: 030******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 105331 |
Họ tên:
Trần Đình Dũng
Ngày sinh: 21/10/1984 Thẻ căn cước: 035******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ hàn - ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 105332 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thành
Ngày sinh: 20/02/1990 CMND: 205***562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 105333 |
Họ tên:
Thái Dương Trà
Ngày sinh: 08/09/1990 Thẻ căn cước: 045******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông |
|
||||||||||||
| 105334 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Đại
Ngày sinh: 20/10/1986 CMND: 211***732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105335 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thịnh
Ngày sinh: 20/12/1990 Thẻ căn cước: 036******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ hàn |
|
||||||||||||
| 105336 |
Họ tên:
Trần Hưng Thời
Ngày sinh: 09/11/1988 CMND: 215***132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 105337 |
Họ tên:
Trần Bình An
Ngày sinh: 14/10/1981 CMND: 281***459 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 105338 |
Họ tên:
Kang Yong Kyu
Ngày sinh: 28/05/1971 Hộ chiếu: M42***403 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học kỹ thuật dân dụng |
|
||||||||||||
| 105339 |
Họ tên:
Huỳnh Công Thái
Ngày sinh: 29/01/1989 CMND: 215***752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105340 |
Họ tên:
Trần Văn Bé Ba
Ngày sinh: 30/04/1990 CMND: 341***592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ môi trường |
|
