Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 105261 |
Họ tên:
Trần Thanh Trung
Ngày sinh: 10/12/1984 CMND: 311***431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 105262 |
Họ tên:
Phạm Đức Liêm
Ngày sinh: 21/06/1986 CMND: 121***748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105263 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Kha
Ngày sinh: 20/08/1984 CMND: 026***451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - ngành điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105264 |
Họ tên:
Trần Vũ Hoài Chương
Ngày sinh: 09/09/1986 CMND: 211***251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu- Hầm ngành Xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 105265 |
Họ tên:
Trần Duy Minh Trí
Ngày sinh: 20/02/1985 CMND: 261***488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 105266 |
Họ tên:
Nguyễn Trường An
Ngày sinh: 02/08/1986 Thẻ căn cước: 040******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 105267 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Doàn
Ngày sinh: 07/03/1987 Thẻ căn cước: 044******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 105268 |
Họ tên:
Lô Minh Võ
Ngày sinh: 19/01/1979 CMND: 250***336 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 105269 |
Họ tên:
Lê Đình Nghiêm
Ngày sinh: 05/06/1974 Thẻ căn cước: 042******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 105270 |
Họ tên:
Phạm Đình Thạc
Ngày sinh: 19/01/1980 CMND: 370***698 Trình độ chuyên môn: KỸ sư xây dựng ( Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 105271 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Lâm
Ngày sinh: 04/04/1979 Hộ chiếu: C18**438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 105272 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Thanh
Ngày sinh: 12/02/1985 Thẻ căn cước: 030******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 105273 |
Họ tên:
Trần Bình Trọng
Ngày sinh: 04/05/1985 CMND: 225***605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ điện |
|
||||||||||||
| 105274 |
Họ tên:
Võ Hiền Nhật
Ngày sinh: 10/04/1987 Thẻ căn cước: 040******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105275 |
Họ tên:
Trần Văn Cường
Ngày sinh: 05/11/1971 CMND: 024***260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 105276 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 25/04/1981 CMND: 191***600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 105277 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Hòa
Ngày sinh: 13/07/1981 CMND: 271***372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 105278 |
Họ tên:
Mai Trung Thành
Ngày sinh: 20/11/1983 Thẻ căn cước: 036******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 105279 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Bảo
Ngày sinh: 25/04/1987 CMND: 024***837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 105280 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Cửu
Ngày sinh: 17/09/1985 CMND: 212***555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
