Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 105241 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lợi
Ngày sinh: 28/12/1978 CMND: 212***548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 105242 |
Họ tên:
Võ Ngọc Vinh
Ngày sinh: 12/05/1982 CMND: 264***637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 105243 |
Họ tên:
Trần Quang Thành
Ngày sinh: 07/07/1983 Thẻ căn cước: 046******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105244 |
Họ tên:
Phan Chí Nam
Ngày sinh: 04/07/1983 CMND: 385***217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 105245 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hạnh
Ngày sinh: 28/06/1968 Thẻ căn cước: 079******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí - ngành chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 105246 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Minh
Ngày sinh: 24/03/1985 Thẻ căn cước: 046******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105247 |
Họ tên:
Hoàng Việt Phú
Ngày sinh: 16/08/1981 CMND: 012***201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 105248 |
Họ tên:
Phạm Trần Khánh Đông
Ngày sinh: 15/09/1977 CMND: 025***887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng trắc địa và bản đồ |
|
||||||||||||
| 105249 |
Họ tên:
Hồ Trọng Kiên
Ngày sinh: 07/01/1987 Thẻ căn cước: 066******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105250 |
Họ tên:
Bùi Thế Huy
Ngày sinh: 08/01/1987 CMND: 215***505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 105251 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Soát
Ngày sinh: 24/12/1955 Thẻ căn cước: 040******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình - ngành xây dựng đường sắt |
|
||||||||||||
| 105252 |
Họ tên:
Lâm Hoàng Hải
Ngày sinh: 26/10/1984 CMND: 212***343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 105253 |
Họ tên:
Hồ Đắc Trung
Ngày sinh: 18/08/1987 CMND: 191***627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105254 |
Họ tên:
Trương Thị Thanh Thủy
Ngày sinh: 01/12/1984 CMND: 273***128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 105255 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Dũng
Ngày sinh: 30/01/1982 CMND: 026***639 Trình độ chuyên môn: KS Cầu đường |
|
||||||||||||
| 105256 |
Họ tên:
Phan Bùi Thắng
Ngày sinh: 20/08/1982 Thẻ căn cước: 040******903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 105257 |
Họ tên:
Phạm Công Sơn
Ngày sinh: 01/03/1975 CMND: 181***879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 105258 |
Họ tên:
Phan Quốc Việt
Ngày sinh: 01/04/1987 CMND: 215***544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105259 |
Họ tên:
Trần Văn Hương
Ngày sinh: 20/04/1981 CMND: 183***851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 105260 |
Họ tên:
Trần Thanh Phong
Ngày sinh: 19/09/1974 CMND: 024***355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng – Xây dựng |
|
