Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 105221 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Sơn
Ngày sinh: 20/02/1973 Thẻ căn cước: 040******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105222 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Huy
Ngày sinh: 16/05/1969 CMND: 023***094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 105223 |
Họ tên:
Chế Quang Tân
Ngày sinh: 01/12/1979 CMND: 280***985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105224 |
Họ tên:
Châu Văn Liệt
Ngày sinh: 29/06/1986 CMND: 301***240 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 105225 |
Họ tên:
Hồ Bá Khánh
Ngày sinh: 01/01/1984 CMND: 194***351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 105226 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 02/10/1984 CMND: 250***574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khoan - khai thác dầu khí |
|
||||||||||||
| 105227 |
Họ tên:
Bùi Đức Nhật
Ngày sinh: 11/11/1983 CMND: 271***107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105228 |
Họ tên:
Lê Minh Bình
Ngày sinh: 14/12/1977 CMND: 023***920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105229 |
Họ tên:
Phan Xuân Tiến
Ngày sinh: 02/04/1980 CMND: 215***710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 105230 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Bình
Ngày sinh: 15/04/1981 CMND: 225***897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 105231 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trạng
Ngày sinh: 23/08/1990 CMND: 312***549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 105232 |
Họ tên:
Trần Thế Tiên
Ngày sinh: 04/01/1977 CMND: 024***212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công trình. |
|
||||||||||||
| 105233 |
Họ tên:
Trịnh Văn Dũng
Ngày sinh: 01/01/1987 Thẻ căn cước: 017******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105234 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Tùng
Ngày sinh: 03/07/1988 CMND: 215***432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 105235 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Lực
Ngày sinh: 27/02/1986 CMND: 212***042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 105236 |
Họ tên:
Lưu Tấn Phát
Ngày sinh: 25/03/1984 CMND: 365***641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105237 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiên
Ngày sinh: 10/08/1984 Thẻ căn cước: 001******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 105238 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Vinh
Ngày sinh: 02/04/1984 CMND: 331***746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105239 |
Họ tên:
Trần Việt Tiến
Ngày sinh: 15/07/1979 Thẻ căn cước: 079******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 105240 |
Họ tên:
Hà Minh Trị
Ngày sinh: 31/01/1984 CMND: 205***788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
