Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 105201 |
Họ tên:
Hồ Văn Phương Vũ
Ngày sinh: 25/07/1977 Thẻ căn cước: 046******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 105202 |
Họ tên:
Đào Đức Trọng
Ngày sinh: 26/08/1981 CMND: 281***179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 105203 |
Họ tên:
Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 18/11/1983 CMND: 025***710 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng - ngành cầu đường |
|
||||||||||||
| 105204 |
Họ tên:
Bùi Văn Đồng
Ngày sinh: 02/09/1985 CMND: 125***967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105205 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 26/02/1990 Thẻ căn cước: 036******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sự xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105206 |
Họ tên:
Bùi Minh Huy
Ngày sinh: 28/08/1983 CMND: 183***191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105207 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quang
Ngày sinh: 28/12/1975 CMND: 225***625 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 105208 |
Họ tên:
Phạm Đức Bình
Ngày sinh: 19/11/1978 Thẻ căn cước: 001******286 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 105209 |
Họ tên:
Bùi Anh Minh
Ngày sinh: 03/07/1977 Thẻ căn cước: 001******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 105210 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Trung
Ngày sinh: 09/03/1973 CMND: 023***472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 105211 |
Họ tên:
Hồ Văn Lâm
Ngày sinh: 04/03/1979 CMND: 025***181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 105212 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Hùng
Ngày sinh: 13/10/1984 CMND: 025***044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 105213 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Phương
Ngày sinh: 22/09/1979 Thẻ căn cước: 075******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 105214 |
Họ tên:
Lê Quang Anh
Ngày sinh: 14/06/1977 CMND: 197***939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử |
|
||||||||||||
| 105215 |
Họ tên:
Trần Nam Tiến
Ngày sinh: 27/05/1978 CMND: 023***420 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 105216 |
Họ tên:
Phạm Văn Công
Ngày sinh: 26/03/1982 CMND: 025***784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 105217 |
Họ tên:
Đinh Thế Hiển
Ngày sinh: 11/04/1982 CMND: 273***119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 105218 |
Họ tên:
Phan Hữu Tú
Ngày sinh: 19/05/1985 Thẻ căn cước: 092******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 105219 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Tuấn
Ngày sinh: 16/02/1977 CMND: 240***940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105220 |
Họ tên:
Mai Văn Doanh
Ngày sinh: 08/08/1985 CMND: 164***074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
