Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 105181 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngọc
Ngày sinh: 18/12/1973 CMND: 025***435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105182 |
Họ tên:
Trần Thanh Dũng
Ngày sinh: 02/01/1978 Thẻ căn cước: 052******312 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 105183 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Vũ
Ngày sinh: 09/04/1985 CMND: 250***070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 105184 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tài
Ngày sinh: 02/01/1983 Thẻ căn cước: 051******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 105185 |
Họ tên:
Trần Văn Thơ
Ngày sinh: 27/04/1986 CMND: 025***649 Trình độ chuyên môn: Kỳ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 105186 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Việt
Ngày sinh: 07/04/1970 Thẻ căn cước: 079******945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105187 |
Họ tên:
Đậu Xuân Thành
Ngày sinh: 23/08/1988 CMND: 245***751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 105188 |
Họ tên:
Đồng Văn Tới
Ngày sinh: 11/12/1983 CMND: 121***160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 105189 |
Họ tên:
Huỳnh Trọng Trí
Ngày sinh: 02/04/1987 Thẻ căn cước: 082******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 105190 |
Họ tên:
Lâm Văn Hải
Ngày sinh: 13/01/1968 CMND: 021***241 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 105191 |
Họ tên:
Lê Phước
Ngày sinh: 10/08/1978 CMND: 212***465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt, máy lạnh |
|
||||||||||||
| 105192 |
Họ tên:
Võ Văn Cường
Ngày sinh: 09/03/1971 Thẻ căn cước: 058******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 105193 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hoài
Ngày sinh: 03/03/1985 Thẻ căn cước: 052******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 105194 |
Họ tên:
Bùi Hòa Tân
Ngày sinh: 23/10/1982 CMND: 225***829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 105195 |
Họ tên:
Trần Hùng Phong
Ngày sinh: 07/03/1983 Thẻ căn cước: 052******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105196 |
Họ tên:
Lê Phước Chung
Ngày sinh: 25/01/1976 Thẻ căn cước: 079******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 105197 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Phương
Ngày sinh: 05/11/1972 Thẻ căn cước: 087******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 105198 |
Họ tên:
Huỳnh Phát Lợi
Ngày sinh: 22/12/1974 CMND: 025***788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 105199 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Huy
Ngày sinh: 09/04/1981 CMND: 025***743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 105200 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 20/06/1979 Thẻ căn cước: 051******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
