Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10501 |
Họ tên:
Phạm Duy Anh
Ngày sinh: 09/10/1990 Thẻ căn cước: 001******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10502 |
Họ tên:
Ngô Văn Tùng
Ngày sinh: 17/07/1996 Thẻ căn cước: 036******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 10503 |
Họ tên:
Lê Lập Cương
Ngày sinh: 06/09/1988 Thẻ căn cước: 038******523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10504 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Kiên
Ngày sinh: 29/08/1990 Thẻ căn cước: 040******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm đô thị |
|
||||||||||||
| 10505 |
Họ tên:
Đoàn Năng Hùng
Ngày sinh: 28/09/1991 Thẻ căn cước: 034******553 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10506 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lộc
Ngày sinh: 24/01/1989 Thẻ căn cước: 031******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 10507 |
Họ tên:
Vũ Lệ Hà
Ngày sinh: 03/12/1970 Thẻ căn cước: 001******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10508 |
Họ tên:
Lê Quốc Bình
Ngày sinh: 04/09/1974 Thẻ căn cước: 031******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đường bộ |
|
||||||||||||
| 10509 |
Họ tên:
Lê Quang Dũng
Ngày sinh: 29/11/1988 Thẻ căn cước: 017******047 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 10510 |
Họ tên:
Phạm Văn Thắng
Ngày sinh: 23/03/1979 Thẻ căn cước: 036******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy Lợi ngành công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 10511 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 25/01/1987 Thẻ căn cước: 001******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 10512 |
Họ tên:
Mai Phương Anh
Ngày sinh: 25/08/2000 Thẻ căn cước: 001******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10513 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhơn
Ngày sinh: 09/07/1984 Thẻ căn cước: 036******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 10514 |
Họ tên:
Phạm Văn An
Ngày sinh: 31/01/1989 Thẻ căn cước: 022******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10515 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Loan
Ngày sinh: 30/03/1986 Thẻ căn cước: 033******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10516 |
Họ tên:
Lê Xuân Tùng
Ngày sinh: 07/05/1985 Thẻ căn cước: 038******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10517 |
Họ tên:
Phạm Văn Phú
Ngày sinh: 04/03/1989 Thẻ căn cước: 036******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử chuyên ngành Thiết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 10518 |
Họ tên:
Nguyễn Vinh Thoan
Ngày sinh: 08/02/1983 Thẻ căn cước: 014******041 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch |
|
||||||||||||
| 10519 |
Họ tên:
Lê Hải Yến
Ngày sinh: 21/09/1997 Thẻ căn cước: 001******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10520 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Hội
Ngày sinh: 25/06/1986 Thẻ căn cước: 036******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
