Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10501 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Châu
Ngày sinh: 02/10/1978 Thẻ căn cước: 083******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng ngành Trắc địa |
|
||||||||||||
| 10502 |
Họ tên:
Lê Văn Hảo
Ngày sinh: 20/09/1995 Thẻ căn cước: 052******515 Trình độ chuyên môn: Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10503 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kiều Hân
Ngày sinh: 13/11/1997 Thẻ căn cước: 052******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10504 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Tín
Ngày sinh: 10/08/1991 Thẻ căn cước: 052******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10505 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Dũng
Ngày sinh: 14/10/1992 Thẻ căn cước: 056******586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10506 |
Họ tên:
Võ Công Thành
Ngày sinh: 15/01/1982 Thẻ căn cước: 082******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10507 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vũ
Ngày sinh: 24/01/1992 Thẻ căn cước: 049******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10508 |
Họ tên:
Hồ Đăng Khoa
Ngày sinh: 12/06/1995 Thẻ căn cước: 079******931 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 10509 |
Họ tên:
Phan Long Vương
Ngày sinh: 12/04/1993 Thẻ căn cước: 042******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 10510 |
Họ tên:
Huỳnh Công Bình
Ngày sinh: 05/01/1988 Thẻ căn cước: 079******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10511 |
Họ tên:
Phan Hoàng Quân
Ngày sinh: 28/07/1995 Thẻ căn cước: 082******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông ngành xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 10512 |
Họ tên:
Vũ Minh Hòa
Ngày sinh: 11/08/1995 Thẻ căn cước: 064******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng ngành XD dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10513 |
Họ tên:
Vũ Gia Khánh
Ngày sinh: 27/04/1996 Thẻ căn cước: 031******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10514 |
Họ tên:
Võ Đình Hải
Ngày sinh: 06/03/1980 Thẻ căn cước: 052******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 10515 |
Họ tên:
Nguyễn Dự Châu
Ngày sinh: 22/01/1985 Thẻ căn cước: 001******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10516 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Hùng
Ngày sinh: 28/08/1986 Thẻ căn cước: 042******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 10517 |
Họ tên:
Nguyễn Công Bảy
Ngày sinh: 05/02/1998 Thẻ căn cước: 051******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10518 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Sơn
Ngày sinh: 12/05/1994 Thẻ căn cước: 054******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 10519 |
Họ tên:
Châu Hồng Vị
Ngày sinh: 08/10/1978 Thẻ căn cước: 058******359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10520 |
Họ tên:
Lâm Võ Phúc Nguyên
Ngày sinh: 22/11/1999 Thẻ căn cước: 079******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
