Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 105141 |
Họ tên:
Bùi Quang Vũ
Ngày sinh: 12/10/1973 Thẻ căn cước: 079******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 105142 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Phương
Ngày sinh: 25/11/1983 CMND: 341***221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105143 |
Họ tên:
Trần Hữu Trọng
Ngày sinh: 20/10/1985 Thẻ căn cước: 042******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 105144 |
Họ tên:
Dương Huy Đạo
Ngày sinh: 09/09/1988 CMND: 225***931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 105145 |
Họ tên:
Trần Trung Đào
Ngày sinh: 14/12/1979 Thẻ căn cước: 049******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 105146 |
Họ tên:
Lê Quân Tiệp
Ngày sinh: 12/10/1979 CMND: 261***199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 105147 |
Họ tên:
Phạm Duy Khánh
Ngày sinh: 10/12/1980 CMND: 211***180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 105148 |
Họ tên:
Võ Phúc Nguyên
Ngày sinh: 29/11/1975 CMND: 025***156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí tàu thuyền - ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 105149 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc An
Ngày sinh: 10/08/1989 CMND: 240***761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 105150 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Huy
Ngày sinh: 06/10/1983 CMND: 225***427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 105151 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Hồng Phong
Ngày sinh: 08/07/1985 CMND: 271***186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 105152 |
Họ tên:
Lê Xuân Phương
Ngày sinh: 05/02/1985 CMND: 215***728 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 105153 |
Họ tên:
Khương Thị Thanh Hằng
Ngày sinh: 29/09/1987 Thẻ căn cước: 077******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 105154 |
Họ tên:
Phạm Văn Chung
Ngày sinh: 29/06/1984 CMND: 281***221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 105155 |
Họ tên:
Trần Trung Hưng
Ngày sinh: 28/11/1979 CMND: 012***802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105156 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 23/07/1976 CMND: 023***266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 105157 |
Họ tên:
Nguyễn Chiến Bảo Duy
Ngày sinh: 01/12/1980 Thẻ căn cước: 079******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 105158 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuấn
Ngày sinh: 20/07/1966 Thẻ căn cước: 051******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - ngành kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 105159 |
Họ tên:
Huỳnh Hồng Thanh
Ngày sinh: 10/07/1973 Thẻ căn cước: 037******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 105160 |
Họ tên:
Phan Thanh Sơn
Ngày sinh: 13/08/1988 CMND: 280***176 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
