Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 105121 |
Họ tên:
Trần Hữu Thắng
Ngày sinh: 04/01/1983 CMND: 285***262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 105122 |
Họ tên:
Trình Hữu Phúc
Ngày sinh: 21/09/1979 CMND: 023***073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 105123 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thông
Ngày sinh: 01/09/1977 CMND: 225***139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105124 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Tuýn
Ngày sinh: 16/12/1981 Thẻ căn cước: 051******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105125 |
Họ tên:
Trương Huỳnh Quốc Khánh
Ngày sinh: 01/01/1987 CMND: 331***129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 105126 |
Họ tên:
Ngô Sỹ Quang
Ngày sinh: 06/05/1986 CMND: 186***971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 105127 |
Họ tên:
Võ Thanh Ngô
Ngày sinh: 01/01/1979 CMND: 311***006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 105128 |
Họ tên:
Đoàn Minh Thuận
Ngày sinh: 26/07/1979 CMND: 334***156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết kế máy |
|
||||||||||||
| 105129 |
Họ tên:
Hồ Thụy Vũ
Ngày sinh: 25/10/1990 Thẻ căn cước: 044******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng, ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 105130 |
Họ tên:
Lê Hoàn Vũ
Ngày sinh: 23/08/1978 CMND: 271***806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 105131 |
Họ tên:
Tôn Minh Đức
Ngày sinh: 06/11/1974 CMND: 024***814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 105132 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Hùng
Ngày sinh: 10/04/1983 CMND: 251***870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển tự động |
|
||||||||||||
| 105133 |
Họ tên:
Huỳnh Thế Duy
Ngày sinh: 01/06/1988 CMND: 334***328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 105134 |
Họ tên:
Đàm Quang Dương
Ngày sinh: 02/04/1986 CMND: 172***321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 105135 |
Họ tên:
Lê Anh Vũ
Ngày sinh: 04/04/1983 Thẻ căn cước: 082******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105136 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Khánh Ngọc
Ngày sinh: 26/02/1969 Thẻ căn cước: 079******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - ngành điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105137 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Quốc Thạc
Ngày sinh: 01/05/1990 CMND: 250***818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 105138 |
Họ tên:
Trần Quốc Khánh
Ngày sinh: 18/07/1970 CMND: 225***811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 105139 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nam
Ngày sinh: 23/05/1986 CMND: 023***990 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 105140 |
Họ tên:
Phạm Văn Cẩn
Ngày sinh: 15/06/1987 CMND: 211***610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
