Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 105081 |
Họ tên:
Huỳnh Hồng Minh
Ngày sinh: 06/10/1981 CMND: 023***854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 105082 |
Họ tên:
Đàm Lê Minh Thông
Ngày sinh: 14/10/1986 CMND: 025***878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105083 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nguyên
Ngày sinh: 20/11/1983 CMND: 250***781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 105084 |
Họ tên:
Hồ Lê Minh Tiển
Ngày sinh: 20/10/1978 CMND: 320***692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 105085 |
Họ tên:
Phan Thanh Liêm
Ngày sinh: 24/05/1983 CMND: 023***900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (điện năng) |
|
||||||||||||
| 105086 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Tường
Ngày sinh: 17/08/1970 Thẻ căn cước: 001******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 105087 |
Họ tên:
Cao Thanh Bình
Ngày sinh: 09/11/1975 Thẻ căn cước: 001******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 105088 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Lâm
Ngày sinh: 18/05/1984 CMND: 273***853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 105089 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Dũng
Ngày sinh: 21/02/1955 CMND: 021***169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105090 |
Họ tên:
Hoàng Văn Nam
Ngày sinh: 19/10/1979 CMND: 281***513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 105091 |
Họ tên:
Huỳnh Khánh Duy
Ngày sinh: 01/10/1985 CMND: 026***367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105092 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hộ
Ngày sinh: 18/10/1988 Thẻ căn cước: 036******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 105093 |
Họ tên:
Phạm Hồng Như
Ngày sinh: 19/09/1978 CMND: 212***761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 105094 |
Họ tên:
Vũ Văn Kiều
Ngày sinh: 20/12/1987 CMND: 162***549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 105095 |
Họ tên:
Trần Minh Dần
Ngày sinh: 13/03/1986 CMND: 194***206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105096 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hùng
Ngày sinh: 11/11/1988 Hộ chiếu: B93**894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 105097 |
Họ tên:
Võ Vĩnh Trường
Ngày sinh: 17/09/1981 Thẻ căn cước: 049******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 105098 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hoàng
Ngày sinh: 01/02/1977 Thẻ căn cước: 044******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 105099 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Minh
Ngày sinh: 01/11/1981 CMND: 031***853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 105100 |
Họ tên:
Hoàng Đình Qua
Ngày sinh: 20/11/1981 CMND: 205***680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
