Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 105061 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đăng
Ngày sinh: 27/09/1981 CMND: 025***882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Nhiệt Lạnh |
|
||||||||||||
| 105062 |
Họ tên:
Lê Nhật Nam
Ngày sinh: 15/08/1982 CMND: 273***122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 105063 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bích Vân
Ngày sinh: 09/08/1979 CMND: 025***160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công trình |
|
||||||||||||
| 105064 |
Họ tên:
Hoàng Hữu Quang
Ngày sinh: 16/03/1985 Thẻ căn cước: 024******578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 105065 |
Họ tên:
Trần Thanh Toàn
Ngày sinh: 20/12/1984 CMND: 025***869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 105066 |
Họ tên:
Lê Tiến Dần
Ngày sinh: 14/02/1987 CMND: 271***232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 105067 |
Họ tên:
Lê Hồng Phong
Ngày sinh: 01/07/1979 CMND: 211***607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105068 |
Họ tên:
Đào Văn Phúc
Ngày sinh: 06/01/1983 CMND: 311***103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105069 |
Họ tên:
Lương Đình Minh
Ngày sinh: 14/12/1980 CMND: 182***245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 105070 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Khánh
Ngày sinh: 25/10/1990 CMND: 312***350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tàu thủy |
|
||||||||||||
| 105071 |
Họ tên:
Võ Thành Khiếu
Ngày sinh: 18/10/1978 CMND: 025***687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105072 |
Họ tên:
Phan Thế Thanh Linh
Ngày sinh: 09/08/1969 Thẻ căn cước: 082******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 105073 |
Họ tên:
Đặng Anh Khôi
Ngày sinh: 10/11/1990 CMND: 261***741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 105074 |
Họ tên:
Đoàn Minh Hải
Ngày sinh: 04/10/1986 CMND: 183***162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 105075 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 20/12/1980 Hộ chiếu: B67**957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 105076 |
Họ tên:
Dương Đoàn Bảo Duy
Ngày sinh: 30/08/1985 CMND: 023***855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 105077 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Anh
Ngày sinh: 27/01/1979 CMND: 260***480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 105078 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Nhật Nam
Ngày sinh: 03/11/1972 Hộ chiếu: C79**799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng và công trình biển |
|
||||||||||||
| 105079 |
Họ tên:
Phạm Văn Trình
Ngày sinh: 28/10/1978 Thẻ căn cước: 052******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 105080 |
Họ tên:
Đặng Thanh Thái
Ngày sinh: 18/03/1989 CMND: 311***750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
