Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 105021 |
Họ tên:
Hồ Thanh Phong
Ngày sinh: 02/01/1987 CMND: 321***997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105022 |
Họ tên:
Võ Văn Đại
Ngày sinh: 20/12/1984 Thẻ căn cước: 049******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 105023 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Thiên Quý
Ngày sinh: 16/12/1989 Thẻ căn cước: 079******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 105024 |
Họ tên:
Đặng Đình Tâm
Ngày sinh: 18/09/1979 CMND: 011***498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ và môi trường |
|
||||||||||||
| 105025 |
Họ tên:
Lê Công Cảnh
Ngày sinh: 03/01/1981 CMND: 211***696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư động lực tàu thủy |
|
||||||||||||
| 105026 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phát
Ngày sinh: 01/05/1980 CMND: 023***546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 105027 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Duy
Ngày sinh: 28/10/1985 CMND: 211***978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105028 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Điền
Ngày sinh: 07/08/1978 CMND: 225***986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105029 |
Họ tên:
Nguỵ Như Bảo
Ngày sinh: 21/06/1978 CMND: 201***886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 105030 |
Họ tên:
Phạm Văn Thuỷ
Ngày sinh: 25/09/1982 CMND: 285***218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 105031 |
Họ tên:
Đinh Đức Thiện
Ngày sinh: 01/07/1983 CMND: 026***498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 105032 |
Họ tên:
Trương Quang Thắng
Ngày sinh: 28/12/1977 Thẻ căn cước: 051******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105033 |
Họ tên:
Trần Văn Hiệu
Ngày sinh: 05/06/1981 CMND: 221***341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 105034 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Phúc
Ngày sinh: 04/10/1978 CMND: 311***832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 105035 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tú
Ngày sinh: 21/12/1987 CMND: 273***139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 105036 |
Họ tên:
Huỳnh Xuân Cảnh
Ngày sinh: 23/07/1990 CMND: 205***126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105037 |
Họ tên:
Trần Văn Khải
Ngày sinh: 30/12/1986 CMND: 212***945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường và thiết bị xây dựng |
|
||||||||||||
| 105038 |
Họ tên:
Thông Minh Thiện
Ngày sinh: 21/09/1986 Thẻ căn cước: 072******641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 105039 |
Họ tên:
Phan Văn Long
Ngày sinh: 15/07/1989 CMND: 221***345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 105040 |
Họ tên:
Trần Minh Việt
Ngày sinh: 20/06/1990 CMND: 215***852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
