Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 105001 |
Họ tên:
Võ Thị Bảo Trân
Ngày sinh: 15/06/1984 CMND: 025***728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 105002 |
Họ tên:
Đặng Quang Hiển
Ngày sinh: 10/01/1987 Thẻ căn cước: 066******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường ô tô và sân bay |
|
||||||||||||
| 105003 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tú Anh
Ngày sinh: 23/04/1978 CMND: 023***885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị |
|
||||||||||||
| 105004 |
Họ tên:
Trương Quốc Tuấn
Ngày sinh: 25/06/1979 CMND: 230***098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105005 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tiến
Ngày sinh: 15/06/1981 CMND: 172***613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 105006 |
Họ tên:
Bùi Trung Đông
Ngày sinh: 23/04/1987 CMND: 212***725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 105007 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hà
Ngày sinh: 08/08/1975 CMND: 013***221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 105008 |
Họ tên:
Ngô Hữu Đạt
Ngày sinh: 01/10/1985 CMND: 025***594 Trình độ chuyên môn: KS XD trắc địa & BĐ |
|
||||||||||||
| 105009 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Nhẫn
Ngày sinh: 27/07/1980 CMND: 380***987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105010 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 01/08/1985 CMND: 321***151 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CT |
|
||||||||||||
| 105011 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Trọng
Ngày sinh: 15/11/1982 CMND: 225***452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 105012 |
Họ tên:
Phạm Hải Ninh
Ngày sinh: 14/09/1982 CMND: 225***984 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 105013 |
Họ tên:
Phan Xuân Học
Ngày sinh: 12/11/1989 CMND: 281***453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 105014 |
Họ tên:
Trần Lĩnh Trang
Ngày sinh: 23/03/1975 CMND: 380***551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 105015 |
Họ tên:
Trần Văn Minh
Ngày sinh: 12/02/1984 Thẻ căn cước: 036******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 105016 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thảnh
Ngày sinh: 05/05/1972 CMND: 023***332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 105017 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Khôi
Ngày sinh: 10/07/1975 CMND: 022***405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105018 |
Họ tên:
Trần Văn Hiếu
Ngày sinh: 20/02/1978 CMND: 025***083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 105019 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Tuyên
Ngày sinh: 21/04/1984 CMND: 164***889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 105020 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hùng
Ngày sinh: 20/12/1981 Thẻ căn cước: 008******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
