Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10481 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Tín
Ngày sinh: 03/01/1994 Thẻ căn cước: 054******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10482 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Phúc
Ngày sinh: 16/03/1998 Thẻ căn cước: 079******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10483 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Luân
Ngày sinh: 11/07/1998 Thẻ căn cước: 082******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10484 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Đức
Ngày sinh: 06/06/1993 Thẻ căn cước: 086******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10485 |
Họ tên:
Lê Hoài Phương
Ngày sinh: 17/12/1980 Thẻ căn cước: 095******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 10486 |
Họ tên:
Lâm Xuân Long
Ngày sinh: 20/01/1993 Thẻ căn cước: 051******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10487 |
Họ tên:
Đàng Minh Hoạ
Ngày sinh: 15/11/1983 Thẻ căn cước: 058******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10488 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Lãng
Ngày sinh: 20/02/1990 Thẻ căn cước: 077******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10489 |
Họ tên:
Đinh Hoàng Phúc Huy
Ngày sinh: 07/12/1980 Thẻ căn cước: 048******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hoá & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 10490 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Sửu
Ngày sinh: 08/03/1997 Thẻ căn cước: 044******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10491 |
Họ tên:
Lâm Văn Nghĩa
Ngày sinh: 02/10/1995 Thẻ căn cước: 051******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10492 |
Họ tên:
Đỗ Minh Quang
Ngày sinh: 04/07/1994 Thẻ căn cước: 072******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10493 |
Họ tên:
Mai Văn Thông
Ngày sinh: 06/04/1990 Thẻ căn cước: 042******575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 10494 |
Họ tên:
Bùi Duy Luật
Ngày sinh: 26/07/1997 Thẻ căn cước: 052******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10495 |
Họ tên:
Trần Văn Bình
Ngày sinh: 08/04/1997 Thẻ căn cước: 046******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10496 |
Họ tên:
Đặng Đức Kiên
Ngày sinh: 17/09/1985 Thẻ căn cước: 036******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường ôtô và sân bay ngành Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 10497 |
Họ tên:
Trần Văn Anh
Ngày sinh: 03/10/1987 Thẻ căn cước: 040******753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 10498 |
Họ tên:
Nguyễn Định Luật
Ngày sinh: 20/10/1992 Thẻ căn cước: 083******660 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10499 |
Họ tên:
Trần Văn Cường
Ngày sinh: 02/08/1995 Thẻ căn cước: 096******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10500 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Anh
Ngày sinh: 27/06/1995 Thẻ căn cước: 094******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
