Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10481 |
Họ tên:
Trần Văn Tuấn
Ngày sinh: 20/02/1982 Thẻ căn cước: 031******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10482 |
Họ tên:
Võ Duy Long
Ngày sinh: 24/06/1998 Thẻ căn cước: 038******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10483 |
Họ tên:
Phạm Tiến Hưng
Ngày sinh: 24/02/1981 Thẻ căn cước: 036******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất |
|
||||||||||||
| 10484 |
Họ tên:
Đỗ Minh Phúc
Ngày sinh: 24/08/1995 Thẻ căn cước: 001******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10485 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hạ
Ngày sinh: 05/02/1998 Thẻ căn cước: 034******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 10486 |
Họ tên:
Trần Xuân Dương
Ngày sinh: 28/03/1997 Thẻ căn cước: 036******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10487 |
Họ tên:
Tăng Văn Giồng
Ngày sinh: 15/08/1988 Thẻ căn cước: 030******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 10488 |
Họ tên:
Trần Đức Việt
Ngày sinh: 12/06/1988 Thẻ căn cước: 040******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu- Đường |
|
||||||||||||
| 10489 |
Họ tên:
Vũ Văn Cường
Ngày sinh: 09/09/1982 Thẻ căn cước: 036******361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí - Chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 10490 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Tùng
Ngày sinh: 31/03/1995 Thẻ căn cước: 036******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10491 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 05/02/1981 Thẻ căn cước: 038******259 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 10492 |
Họ tên:
Trần Quỳnh Anh
Ngày sinh: 01/02/1986 Thẻ căn cước: 001******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT Công trình - Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 10493 |
Họ tên:
Lê Viết Mạnh
Ngày sinh: 20/09/1985 Thẻ căn cước: 038******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10494 |
Họ tên:
Nguyễn Tú Mai
Ngày sinh: 22/05/1996 Thẻ căn cước: 034******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10495 |
Họ tên:
Phan Đức Hoàn
Ngày sinh: 24/03/1982 Thẻ căn cước: 036******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10496 |
Họ tên:
Ngô Đức Kiên
Ngày sinh: 03/02/1990 Thẻ căn cước: 040******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 10497 |
Họ tên:
Đặng Trường Xuân
Ngày sinh: 07/10/1988 Thẻ căn cước: 001******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10498 |
Họ tên:
Đào Xuân Hoàn
Ngày sinh: 11/12/2000 Thẻ căn cước: 035******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10499 |
Họ tên:
Lê Ngô Tùng Mậu
Ngày sinh: 14/12/1978 Thẻ căn cước: 038******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10500 |
Họ tên:
Vũ Văn Trường
Ngày sinh: 04/12/1996 Thẻ căn cước: 001******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
