Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 104961 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 14/02/1993 CMND: 132***258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 104962 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 30/05/1981 CMND: 131***603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khoa học máy tính |
|
||||||||||||
| 104963 |
Họ tên:
Chu Xuân Long
Ngày sinh: 22/05/1979 CMND: 131***453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104964 |
Họ tên:
Lê Văn Hiếu
Ngày sinh: 21/01/1985 Thẻ căn cước: 026******495 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 104965 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Cường
Ngày sinh: 21/06/1988 Thẻ căn cước: 026******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 104966 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 06/06/1983 Thẻ căn cước: 026******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 104967 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Kiên
Ngày sinh: 07/11/1991 Thẻ căn cước: 026******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 104968 |
Họ tên:
Lê Phúc Quế
Ngày sinh: 14/01/1988 Thẻ căn cước: 026******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 104969 |
Họ tên:
Mai Xuân Nghệ
Ngày sinh: 06/10/1989 CMND: 135***023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104970 |
Họ tên:
Trịnh Thanh Nghị
Ngày sinh: 26/11/1981 CMND: 205***553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng & QL dự án |
|
||||||||||||
| 104971 |
Họ tên:
Trần Văn Thạch
Ngày sinh: 15/06/1988 Thẻ căn cước: 036******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 104972 |
Họ tên:
Trần Văn Hợp
Ngày sinh: 14/01/1979 Thẻ căn cước: 022******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 104973 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Thịnh
Ngày sinh: 20/04/1977 CMND: 011***869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 104974 |
Họ tên:
Bùi Minh Thái
Ngày sinh: 10/01/1987 CMND: 225***529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 104975 |
Họ tên:
Phan Lê Hải Sơn
Ngày sinh: 13/10/1968 Thẻ căn cước: 079******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 104976 |
Họ tên:
Đặng Truyền
Ngày sinh: 05/05/1988 CMND: 201***926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104977 |
Họ tên:
Nguyễn Đoàn Phong
Ngày sinh: 01/01/1979 Thẻ căn cước: 091******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104978 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Tường
Ngày sinh: 25/12/1985 Thẻ căn cước: 052******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 104979 |
Họ tên:
Phạm Văn Hinh
Ngày sinh: 02/10/1988 CMND: 261***779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 104980 |
Họ tên:
Trần Đức Huy
Ngày sinh: 21/05/1988 CMND: 351***168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
