Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 104941 |
Họ tên:
Hà Văn Thành
Ngày sinh: 29/10/1983 CMND: 211***774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 104942 |
Họ tên:
Trần Đức Phi
Ngày sinh: 26/12/1974 Thẻ căn cước: 079******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 104943 |
Họ tên:
Hoàng Thị Hồng Lam
Ngày sinh: 02/10/1988 Thẻ căn cước: 038******926 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 104944 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hiệp
Ngày sinh: 19/08/1987 Thẻ căn cước: 038******564 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104945 |
Họ tên:
Lê Tiến Thành
Ngày sinh: 05/11/1985 CMND: 172***112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 104946 |
Họ tên:
Ngô Thị Thu Thủy
Ngày sinh: 01/05/1963 Thẻ căn cước: 038******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 104947 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thịnh
Ngày sinh: 29/01/1992 Thẻ căn cước: 038******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật CT xây dựng |
|
||||||||||||
| 104948 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mai
Ngày sinh: 21/10/1985 CMND: 172***141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 104949 |
Họ tên:
Phạm Đình Khảm
Ngày sinh: 26/06/1994 CMND: 197***454 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 104950 |
Họ tên:
Lê Sĩ Tiến
Ngày sinh: 10/10/1977 CMND: 182***025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 104951 |
Họ tên:
Trần Xuân Trường
Ngày sinh: 21/09/1985 Thẻ căn cước: 001******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104952 |
Họ tên:
Lê Văn Giang
Ngày sinh: 23/02/1982 CMND: 182***484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cCầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 104953 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Ngọc
Ngày sinh: 27/07/1985 CMND: 131***073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104954 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 23/12/1974 CMND: 131***836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104955 |
Họ tên:
Lê Anh Văn
Ngày sinh: 01/08/1992 CMND: 132***421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104956 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Hưng
Ngày sinh: 07/02/1981 CMND: 131***247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 104957 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tú
Ngày sinh: 20/04/1988 CMND: 131***989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật ĐK và TĐH |
|
||||||||||||
| 104958 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 23/05/1978 CMND: 131***340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 104959 |
Họ tên:
Nguyễn Minh San
Ngày sinh: 20/06/1961 CMND: 131***852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 104960 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hoàn
Ngày sinh: 01/05/1991 CMND: 132***223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
