Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 104921 |
Họ tên:
Phạm Xuân Hoàng Nam
Ngày sinh: 11/12/1972 CMND: 024***976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (xây dựng nông thôn) |
|
||||||||||||
| 104922 |
Họ tên:
Dương Phúc Thuận
Ngày sinh: 05/09/1986 Thẻ căn cước: 066******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ và quản lý môi trường |
|
||||||||||||
| 104923 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hà
Ngày sinh: 06/03/1989 CMND: 241***203 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 104924 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Nguyên
Ngày sinh: 04/06/1984 Thẻ căn cước: 079******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 104925 |
Họ tên:
Trần Minh Bằng
Ngày sinh: 11/01/1985 CMND: 023***721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 104926 |
Họ tên:
Trần Quốc Cường
Ngày sinh: 29/12/1992 CMND: 230***981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 104927 |
Họ tên:
Trần Văn Linh
Ngày sinh: 09/11/1989 CMND: 261***052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 104928 |
Họ tên:
Trần Văn Tâm
Ngày sinh: 02/09/1989 CMND: 212***827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng-công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104929 |
Họ tên:
Trần Văn Tân
Ngày sinh: 20/09/1991 CMND: 215***681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104930 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuân
Ngày sinh: 01/02/1987 CMND: 151***540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104931 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Linh
Ngày sinh: 12/11/1991 CMND: 060***355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 104932 |
Họ tên:
Từ Quốc Âu
Ngày sinh: 25/09/1984 CMND: 211***013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 104933 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tuấn
Ngày sinh: 08/12/1988 CMND: 145***172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 104934 |
Họ tên:
Nguyễn Sinh Toại
Ngày sinh: 19/05/1991 CMND: 212***602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104935 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Hoàng
Ngày sinh: 03/11/1990 CMND: 212***427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104936 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chung
Ngày sinh: 10/02/1984 Thẻ căn cước: 037******760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước - môi trường nước |
|
||||||||||||
| 104937 |
Họ tên:
Huỳnh Trọng Nhật
Ngày sinh: 01/12/1989 CMND: 215***410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 104938 |
Họ tên:
Lê Thọ Tiến
Ngày sinh: 02/07/1985 CMND: 172***291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 104939 |
Họ tên:
Lê Trung Hiếu
Ngày sinh: 22/03/1988 CMND: 341***498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 104940 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Chuẩn
Ngày sinh: 26/08/1991 CMND: 215***169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
