Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 104901 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lực
Ngày sinh: 04/05/1986 CMND: 285***108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104902 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 18/06/1986 Thẻ căn cước: 038******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104903 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thủy
Ngày sinh: 08/10/1982 CMND: 162***777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104904 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Phúc
Ngày sinh: 15/07/1990 CMND: 212***162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104905 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tùng
Ngày sinh: 02/11/1989 CMND: 163***174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 104906 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Anh
Ngày sinh: 17/11/1986 CMND: 261***486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104907 |
Họ tên:
Huỳnh Công Khánh
Ngày sinh: 20/10/1990 CMND: 273***420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 104908 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Đậm
Ngày sinh: 12/02/1990 CMND: 321***073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 104909 |
Họ tên:
Mai Thanh Long
Ngày sinh: 16/09/1976 Thẻ căn cước: 079******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 104910 |
Họ tên:
Hồ Tấn Tháo
Ngày sinh: 20/10/1984 Thẻ căn cước: 072******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 104911 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hải
Ngày sinh: 21/04/1989 CMND: 186***200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển học kỹ thuật GTVT |
|
||||||||||||
| 104912 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Hưng
Ngày sinh: 03/12/1976 CMND: 022***265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 104913 |
Họ tên:
Huỳnh Anh Thy
Ngày sinh: 15/04/1976 CMND: 023***530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 104914 |
Họ tên:
Bùi Phạm Khải Vinh
Ngày sinh: 12/05/1979 CMND: 023***921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 104915 |
Họ tên:
Châu Nhựt Trường
Ngày sinh: 22/02/1992 Thẻ căn cước: 082******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 104916 |
Họ tên:
Dương Thanh Đô
Ngày sinh: 23/12/1995 CMND: 261***656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 104917 |
Họ tên:
Trương Ích Quốc
Ngày sinh: 13/10/1979 CMND: 023***418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 104918 |
Họ tên:
Trương Thị Anh Thư
Ngày sinh: 13/02/1979 CMND: 221***083 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Qui hoạch đô thị) |
|
||||||||||||
| 104919 |
Họ tên:
Văn Trương Minh Phát
Ngày sinh: 04/12/1983 Thẻ căn cước: 092******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104920 |
Họ tên:
Mai Xuân Tài
Ngày sinh: 28/11/1992 CMND: 241***980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
