Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 104841 |
Họ tên:
Trần Minh Tình
Ngày sinh: 07/03/1986 Thẻ căn cước: 075******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 104842 |
Họ tên:
Phạm Văn Dược
Ngày sinh: 01/01/1987 CMND: 212***357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104843 |
Họ tên:
Trần Thanh Cao
Ngày sinh: 25/10/1993 CMND: 272***735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 104844 |
Họ tên:
Trần Việt Hiếu
Ngày sinh: 25/09/1989 CMND: 276***525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 104845 |
Họ tên:
Võ Tấn Dương
Ngày sinh: 20/09/1988 CMND: 212***617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 104846 |
Họ tên:
Võ Văn Đại
Ngày sinh: 06/01/1992 CMND: 197***930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ nhiệt-điện lạnh |
|
||||||||||||
| 104847 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phúc
Ngày sinh: 22/07/1988 CMND: 245***473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 104848 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quang
Ngày sinh: 14/11/1980 CMND: 025***420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 104849 |
Họ tên:
Nguyễn Phạm Thu Hiền
Ngày sinh: 01/11/1985 Thẻ căn cước: 066******306 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Qui hoạch đô thị) |
|
||||||||||||
| 104850 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hoàng
Ngày sinh: 13/02/1992 CMND: 272***421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 104851 |
Họ tên:
Huỳnh Xuân Nam
Ngày sinh: 20/02/1988 CMND: 230***429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 104852 |
Họ tên:
Lê Thành Nhân
Ngày sinh: 09/06/1988 CMND: 321***670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt-điện lạnh |
|
||||||||||||
| 104853 |
Họ tên:
Lê Văn Việt
Ngày sinh: 20/04/1989 CMND: 241***034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 104854 |
Họ tên:
Đinh Duy Nguyên
Ngày sinh: 31/12/1994 CMND: 205***404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104855 |
Họ tên:
Đoàn Viết Dũng
Ngày sinh: 05/08/1982 CMND: 183***390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 104856 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Tường
Ngày sinh: 02/01/1983 CMND: 197***150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104857 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tạo
Ngày sinh: 10/02/1994 CMND: 221***474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 104858 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Long
Ngày sinh: 01/09/1972 Thẻ căn cước: 079******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104859 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Du
Ngày sinh: 25/06/1983 Thẻ căn cước: 034******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104860 |
Họ tên:
Phạm Thanh Long
Ngày sinh: 05/12/1988 CMND: 250***487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt-lạnh |
|
