Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 104821 |
Họ tên:
Võ Hải Lương
Ngày sinh: 13/09/1979 CMND: 183***123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 104822 |
Họ tên:
Lương Xuân Hà
Ngày sinh: 13/03/1987 CMND: 183***931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 104823 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Quyền
Ngày sinh: 20/02/1983 CMND: 183***725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104824 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 25/10/1971 CMND: 183***947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104825 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 20/11/1975 CMND: 184***167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 104826 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 26/03/1992 CMND: 352***296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104827 |
Họ tên:
Trần Văn Phú
Ngày sinh: 01/02/1982 Thẻ căn cước: 046******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104828 |
Họ tên:
Ngô Sĩ Phú
Ngày sinh: 28/10/1985 CMND: 225***255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104829 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Việt
Ngày sinh: 19/03/1984 CMND: 024***632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104830 |
Họ tên:
Thiều Công Lý
Ngày sinh: 02/09/1978 Thẻ căn cước: 042******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt-lạnh |
|
||||||||||||
| 104831 |
Họ tên:
Phan Ngọc Sinh
Ngày sinh: 20/04/1991 CMND: 215***207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt-lạnh |
|
||||||||||||
| 104832 |
Họ tên:
Vũ Văn Hoàn
Ngày sinh: 04/10/1989 CMND: 261***450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt-lạnh |
|
||||||||||||
| 104833 |
Họ tên:
Võ Tiến Lành
Ngày sinh: 17/08/1974 CMND: 331***121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 104834 |
Họ tên:
Kiều Ngọc Thịnh
Ngày sinh: 13/08/1984 CMND: 221***914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104835 |
Họ tên:
Trần Quang Thiệu
Ngày sinh: 25/03/1974 Thẻ căn cước: 051******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng thủy lợi-thủy điện |
|
||||||||||||
| 104836 |
Họ tên:
Hoàng Nguyên Đạt
Ngày sinh: 20/05/1973 CMND: 022***121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104837 |
Họ tên:
Phan Tấn Lợi
Ngày sinh: 17/08/1991 CMND: 250***447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt-lạnh |
|
||||||||||||
| 104838 |
Họ tên:
Chu Quốc Quân
Ngày sinh: 22/05/1984 Thẻ căn cước: 037******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 104839 |
Họ tên:
Lưu Đình Ký
Ngày sinh: 14/09/1989 CMND: 250***099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 104840 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Vân
Ngày sinh: 10/04/1991 CMND: 187***482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
