Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10461 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Việt
Ngày sinh: 04/10/1999 Thẻ căn cước: 031******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10462 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Bình
Ngày sinh: 02/07/1983 Thẻ căn cước: 001******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10463 |
Họ tên:
Trần Đăng Mạnh
Ngày sinh: 14/03/1977 Thẻ căn cước: 019******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10464 |
Họ tên:
Phan Văn Hậu
Ngày sinh: 17/10/1990 Thẻ căn cước: 036******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 10465 |
Họ tên:
Nguyễn Như Khánh
Ngày sinh: 20/10/1979 Thẻ căn cước: 031******631 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 10466 |
Họ tên:
Quách Mạnh Hùng
Ngày sinh: 02/11/1983 Thẻ căn cước: 001******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 10467 |
Họ tên:
Lê Công Thành
Ngày sinh: 19/02/1984 Thẻ căn cước: 001******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường bộ ngành Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 10468 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Đoàn
Ngày sinh: 24/08/1998 Thẻ căn cước: 040******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10469 |
Họ tên:
Hà Thị Trang
Ngày sinh: 30/06/1986 Thẻ căn cước: 031******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 10470 |
Họ tên:
Đào Mạnh Phong
Ngày sinh: 28/07/1971 Thẻ căn cước: 031******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10471 |
Họ tên:
Trần Minh Hoàng
Ngày sinh: 18/12/1997 Thẻ căn cước: 001******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10472 |
Họ tên:
Đặng Thế Ngọc
Ngày sinh: 17/12/1982 Thẻ căn cước: 025******931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10473 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Thùy
Ngày sinh: 13/01/1988 Thẻ căn cước: 031******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 10474 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hiếu
Ngày sinh: 15/01/1996 Thẻ căn cước: 040******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10475 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuân
Ngày sinh: 03/06/1985 Thẻ căn cước: 001******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đo và tin học công nghiệp - Ngành Điện |
|
||||||||||||
| 10476 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Năm
Ngày sinh: 09/09/1987 Thẻ căn cước: 031******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10477 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Vương
Ngày sinh: 28/12/1995 Thẻ căn cước: 031******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10478 |
Họ tên:
Nguyễn Thiện Anh
Ngày sinh: 18/06/1992 Thẻ căn cước: 091******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10479 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Đức
Ngày sinh: 25/05/1984 Thẻ căn cước: 040******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10480 |
Họ tên:
Hoàng Trung Hiếu
Ngày sinh: 11/10/1998 Thẻ căn cước: 031******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
