Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10461 |
Họ tên:
Phạm Công Tùng
Ngày sinh: 17/10/1986 Thẻ căn cước: 035******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển - dầu khí |
|
||||||||||||
| 10462 |
Họ tên:
Vũ Văn Đức
Ngày sinh: 16/12/1979 Thẻ căn cước: 030******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 10463 |
Họ tên:
Phan Văn Cang
Ngày sinh: 24/01/1998 Thẻ căn cước: 054******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10464 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thắng
Ngày sinh: 22/04/2000 Thẻ căn cước: 054******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10465 |
Họ tên:
Đinh Minh Thiện
Ngày sinh: 09/01/1995 Thẻ căn cước: 045******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10466 |
Họ tên:
Đinh Chính Huy
Ngày sinh: 25/04/1998 Thẻ căn cước: 056******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 10467 |
Họ tên:
Huỳnh Thúc Nhơn
Ngày sinh: 24/05/1996 Thẻ căn cước: 052******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10468 |
Họ tên:
Phùng Quang Sơn
Ngày sinh: 10/12/1983 Thẻ căn cước: 056******957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10469 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Sang
Ngày sinh: 17/05/1995 Thẻ căn cước: 075******988 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10470 |
Họ tên:
Phạm Tiến Dũng
Ngày sinh: 08/10/1999 Thẻ căn cước: 060******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10471 |
Họ tên:
Trần Minh Lễ
Ngày sinh: 04/11/1996 Thẻ căn cước: 074******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10472 |
Họ tên:
Phan Văn Tuấn Anh
Ngày sinh: 05/01/1993 Thẻ căn cước: 066******299 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Quản lý xây dựng Chuyên ngành Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10473 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thịnh
Ngày sinh: 26/05/1972 Thẻ căn cước: 082******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Ngành Công trình giao thông thủy |
|
||||||||||||
| 10474 |
Họ tên:
Đặng Quốc Dũng
Ngày sinh: 10/12/1992 Thẻ căn cước: 052******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10475 |
Họ tên:
Trần Hoàng Vũ
Ngày sinh: 25/06/1992 Thẻ căn cước: 066******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng Chuyên ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 10476 |
Họ tên:
Trần Minh Tuấn
Ngày sinh: 06/12/1979 Thẻ căn cước: 025******346 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 10477 |
Họ tên:
Tống Lạc Phong
Ngày sinh: 27/12/1993 Thẻ căn cước: 080******162 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật Trắc địa |
|
||||||||||||
| 10478 |
Họ tên:
Trương Thanh Vân
Ngày sinh: 01/09/1983 Thẻ căn cước: 086******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 10479 |
Họ tên:
Trần Quang Điệp
Ngày sinh: 02/03/1990 Thẻ căn cước: 054******755 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 10480 |
Họ tên:
Dương Ngọc Linh
Ngày sinh: 17/12/1988 Thẻ căn cước: 037******990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Cấp thoát nước |
|
