Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 104761 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Lan Hương
Ngày sinh: 17/11/1971 CMND: 201***486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104762 |
Họ tên:
Trần Đình Quốc
Ngày sinh: 02/03/1988 CMND: 197***628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ Thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 104763 |
Họ tên:
Trần Văn Hùng
Ngày sinh: 02/08/1978 CMND: 211***552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 104764 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Tuấn Minh
Ngày sinh: 15/07/1990 CMND: 205***255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 104765 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Nhân
Ngày sinh: 27/07/1990 CMND: 201***687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104766 |
Họ tên:
Đặng Phi Khanh
Ngày sinh: 07/04/1987 CMND: 201***216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104767 |
Họ tên:
Phạm Xuân Toàn
Ngày sinh: 20/07/1987 CMND: 186***765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 104768 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khuê
Ngày sinh: 15/01/1974 CMND: 191***732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104769 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Minh
Ngày sinh: 18/07/1987 CMND: 031***084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu và công nghệ xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 104770 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Cường
Ngày sinh: 16/06/1974 CMND: 205***013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104771 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hà
Ngày sinh: 24/10/1986 CMND: 201***246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104772 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Dũng
Ngày sinh: 09/10/1984 CMND: 205***763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104773 |
Họ tên:
Lê Tấn Tráng
Ngày sinh: 13/04/1981 CMND: 201***307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 104774 |
Họ tên:
Trần Văn Kiên
Ngày sinh: 08/02/1979 CMND: 201***750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 104775 |
Họ tên:
Trần Ngọc Dương
Ngày sinh: 29/06/1982 CMND: 201***886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104776 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 02/11/1978 Thẻ căn cước: 044******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 104777 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Cường
Ngày sinh: 18/05/1981 CMND: 201***156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 104778 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Lân
Ngày sinh: 10/04/1991 CMND: 215***761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104779 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Huy
Ngày sinh: 03/05/1994 CMND: 352***115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104780 |
Họ tên:
Lê Bảo Toàn
Ngày sinh: 02/09/1984 CMND: 351***653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng. |
|
