Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 104741 |
Họ tên:
Trần Quang Vũ
Ngày sinh: 30/09/1983 CMND: 250***786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104742 |
Họ tên:
Phạm Hải Nam
Ngày sinh: 01/06/1987 CMND: 201***954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104743 |
Họ tên:
Trần Minh Trí
Ngày sinh: 10/02/1973 CMND: 201***745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 104744 |
Họ tên:
Phan Thanh Hạc
Ngày sinh: 05/07/1974 CMND: 191***326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 104745 |
Họ tên:
Nguyễn Năng Tuyến
Ngày sinh: 15/08/1985 Thẻ căn cước: 034******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 104746 |
Họ tên:
Hoàng Đức Châu
Ngày sinh: 19/09/1984 CMND: 201***795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 104747 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Tiến
Ngày sinh: 05/12/1989 CMND: 173***917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 104748 |
Họ tên:
Trần Duy Hân
Ngày sinh: 08/04/1983 CMND: 212***292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, điện lạnh |
|
||||||||||||
| 104749 |
Họ tên:
Thái Duy Hải
Ngày sinh: 01/09/1984 CMND: 205***421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 104750 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Vương Thịnh
Ngày sinh: 11/10/1987 CMND: 205***437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 104751 |
Họ tên:
Huỳnh Phan Quốc
Ngày sinh: 03/09/1986 CMND: 205***868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104752 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Mỹ
Ngày sinh: 20/05/1971 CMND: 211***359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 104753 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vượng
Ngày sinh: 15/06/1965 CMND: 191***394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104754 |
Họ tên:
Khắc Ngọc Can
Ngày sinh: 29/05/1979 CMND: 201***896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104755 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 08/07/1983 CMND: 211***849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104756 |
Họ tên:
Văn Phú Việt
Ngày sinh: 30/04/1989 CMND: 205***157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 104757 |
Họ tên:
Nguyễn Mậu Lâm Quý
Ngày sinh: 15/08/1983 Thẻ căn cước: 027******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 104758 |
Họ tên:
Đinh Văn Dũng
Ngày sinh: 25/06/1972 CMND: 201***647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104759 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Du
Ngày sinh: 07/02/1985 CMND: 194***866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 104760 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc
Ngày sinh: 16/02/1989 CMND: 205***487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
