Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 104621 |
Họ tên:
Hà Chí Linh
Ngày sinh: 13/05/1992 CMND: 173***937 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 104622 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Quế
Ngày sinh: 01/07/1980 CMND: 171***901 Trình độ chuyên môn: Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 104623 |
Họ tên:
Trương Mạnh Cường
Ngày sinh: 31/08/1985 Thẻ căn cước: 038******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104624 |
Họ tên:
Phùng Thế Anh
Ngày sinh: 27/08/1981 CMND: 172***297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104625 |
Họ tên:
Võ Tấn Lợi
Ngày sinh: 25/12/1994 CMND: 334***136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104626 |
Họ tên:
Huỳnh Trung Hiếu
Ngày sinh: 12/09/1993 CMND: 334***419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104627 |
Họ tên:
Vũ Đình Nhị
Ngày sinh: 02/07/1968 CMND: 050***618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104628 |
Họ tên:
Trương Thành Lượng
Ngày sinh: 15/08/1979 Thẻ căn cước: 036******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 104629 |
Họ tên:
Minato Akihiro
Ngày sinh: 10/06/1968 Hộ chiếu: TZ1***401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 104630 |
Họ tên:
Osumi Yuichi
Ngày sinh: 22/05/1974 Hộ chiếu: TS0***863 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 104631 |
Họ tên:
Sarashina Toshiyuki
Ngày sinh: 05/05/1964 Hộ chiếu: TZ1***909 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 104632 |
Họ tên:
Matsumoto Takayuki
Ngày sinh: 01/06/1968 Hộ chiếu: TZ1***078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 104633 |
Họ tên:
Sato Takuzo
Ngày sinh: 28/10/1968 Hộ chiếu: TZ1***576 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 104634 |
Họ tên:
Yoshita Kenji
Ngày sinh: 28/05/1968 Hộ chiếu: TZ1***011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 104635 |
Họ tên:
Toyoshima Kenji
Ngày sinh: 28/08/1971 Hộ chiếu: TZ1***506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 104636 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đời
Ngày sinh: 13/11/1995 CMND: 363***342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104637 |
Họ tên:
Trịnh Hoàng Phúc
Ngày sinh: 14/07/1986 CMND: 371***087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 104638 |
Họ tên:
Lê Thị Mộng Trầm
Ngày sinh: 09/12/1993 CMND: 363***442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104639 |
Họ tên:
Trần Đức Duy
Ngày sinh: 21/10/1985 CMND: 331***930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 104640 |
Họ tên:
Lương Thịnh Bá
Ngày sinh: 11/08/1992 CMND: 362***991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
