Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 104581 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Khánh Vân
Ngày sinh: 30/08/1990 CMND: 264***153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104582 |
Họ tên:
Đặng Nhật Vương
Ngày sinh: 15/02/1991 CMND: 212***292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 104583 |
Họ tên:
Ngô Thành Tài
Ngày sinh: 04/12/1994 CMND: 205***068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104584 |
Họ tên:
Đinh Lê
Ngày sinh: 25/11/1963 Thẻ căn cước: 048******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 104585 |
Họ tên:
Phan Tô Anh Chỉnh
Ngày sinh: 11/03/1986 Thẻ căn cước: 052******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 104586 |
Họ tên:
Võ Ngọc Vũ
Ngày sinh: 12/07/1991 CMND: 241***041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104587 |
Họ tên:
Vũ Tùng Anh
Ngày sinh: 22/02/1995 Thẻ căn cước: 037******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 104588 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Vinh
Ngày sinh: 21/07/1978 CMND: 264***279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 104589 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thương
Ngày sinh: 25/10/1989 CMND: 264***073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 104590 |
Họ tên:
Nguyễn Thuận Hải
Ngày sinh: 13/09/1984 CMND: 260***334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 104591 |
Họ tên:
Lê Công Trung Hiếu
Ngày sinh: 28/09/1991 CMND: 261***002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Quy hoạch giao thông) |
|
||||||||||||
| 104592 |
Họ tên:
Võ Tấn Tài
Ngày sinh: 12/11/1991 CMND: 212***943 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 104593 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh An
Ngày sinh: 10/08/1984 CMND: 271***289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104594 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh Dương
Ngày sinh: 10/09/1978 CMND: 182***453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104595 |
Họ tên:
Lê Khánh Sáng
Ngày sinh: 12/12/1982 CMND: 183***163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 104596 |
Họ tên:
Trần Xuân Tùng
Ngày sinh: 04/12/1979 CMND: 182***410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 104597 |
Họ tên:
Trần Đức Hải_Thu hồi theo QĐ số 41/QĐ-THXDVN ngày 09/3/2026 của Tổng hội XD
Ngày sinh: 30/01/1987 CMND: 186***684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông thành phố ngành xây dựng cầu- đường |
|
||||||||||||
| 104598 |
Họ tên:
Nguyễn Công Tuấn
Ngày sinh: 20/03/1984 CMND: 186***936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi-thủy điện |
|
||||||||||||
| 104599 |
Họ tên:
Trần Minh Tiến
Ngày sinh: 21/01/1989 Thẻ căn cước: 035******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 104600 |
Họ tên:
Lê Văn Hòa
Ngày sinh: 02/11/1983 CMND: 182***928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
