Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10441 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Huy
Ngày sinh: 09/08/1995 Thẻ căn cước: 096******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 10442 |
Họ tên:
Lê Quốc Thuấn
Ngày sinh: 16/09/1973 Thẻ căn cước: 079******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 10443 |
Họ tên:
Võ Trí Dũng
Ngày sinh: 29/03/1997 Thẻ căn cước: 056******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10444 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Tú
Ngày sinh: 28/08/1984 Thẻ căn cước: 040******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10445 |
Họ tên:
Phạm Tiến Đạt
Ngày sinh: 15/06/1996 Thẻ căn cước: 054******957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10446 |
Họ tên:
Trịnh Hoàng Chánh
Ngày sinh: 15/12/1982 Thẻ căn cước: 079******758 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10447 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Thắm
Ngày sinh: 24/07/1991 Thẻ căn cước: 056******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 10448 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thông
Ngày sinh: 16/10/1999 Thẻ căn cước: 052******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10449 |
Họ tên:
Hồ Thanh Liêm
Ngày sinh: 13/03/1973 Thẻ căn cước: 079******815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 10450 |
Họ tên:
Mai Tiến Đạt
Ngày sinh: 10/08/2000 Thẻ căn cước: 091******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10451 |
Họ tên:
Mai Thiên Phú
Ngày sinh: 17/10/1996 Thẻ căn cước: 091******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10452 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Định
Ngày sinh: 25/03/1991 Thẻ căn cước: 052******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10453 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hậu
Ngày sinh: 08/09/1994 Thẻ căn cước: 075******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10454 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Hà
Ngày sinh: 21/10/2000 Thẻ căn cước: 079******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10455 |
Họ tên:
Nguyễn Bùi Phúc Hậu
Ngày sinh: 17/07/1997 Thẻ căn cước: 079******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10456 |
Họ tên:
Đinh Lưu Nhật Tân
Ngày sinh: 07/05/1996 Thẻ căn cước: 054******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10457 |
Họ tên:
Trần Thanh Sơn
Ngày sinh: 19/10/1997 Thẻ căn cước: 052******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10458 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phúc
Ngày sinh: 30/11/1977 Thẻ căn cước: 082******656 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 10459 |
Họ tên:
Trần Tiến Nam
Ngày sinh: 05/04/1986 Thẻ căn cước: 025******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Chuyên ngành Cầu đường |
|
||||||||||||
| 10460 |
Họ tên:
Phạm Văn Tự
Ngày sinh: 01/05/1993 Thẻ căn cước: 036******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
