Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 104521 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ TÚ
Ngày sinh: 16/02/1984 CMND: 381***426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 104522 |
Họ tên:
NGUYỄN DUY LINH
Ngày sinh: 06/05/1993 CMND: 312***631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 104523 |
Họ tên:
DƯ SỂN
Ngày sinh: 20/05/1965 CMND: 380***342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104524 |
Họ tên:
HUỲNH VĂN MẾN
Ngày sinh: 12/10/1980 CMND: 370***301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 104525 |
Họ tên:
Trương Huỳnh Long
Ngày sinh: 25/09/1979 CMND: 024***593 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 104526 |
Họ tên:
Trần Đình Dũng
Ngày sinh: 23/01/1983 CMND: 272***549 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 104527 |
Họ tên:
Lê Văn Vượng
Ngày sinh: 20/09/1966 CMND: 271***736 Trình độ chuyên môn: KS Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 104528 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Luật
Ngày sinh: 07/11/1982 CMND: 351***441 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 104529 |
Họ tên:
Phan Quốc Bình
Ngày sinh: 02/07/1985 CMND: 290***019 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 104530 |
Họ tên:
Phạm Văn Nhân
Ngày sinh: 01/07/1994 CMND: 371***267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104531 |
Họ tên:
Trần Thanh Liêm
Ngày sinh: 10/04/1974 CMND: 361***059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 104532 |
Họ tên:
Lương Thanh Hà
Ngày sinh: 16/07/1984 CMND: 365***886 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 104533 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Lộc
Ngày sinh: 12/08/1994 CMND: 331***411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật công tình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104534 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Phục
Ngày sinh: 09/03/1981 CMND: 341***767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 104535 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Đông
Ngày sinh: 10/11/1990 CMND: 362***545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 104536 |
Họ tên:
Võ Hoàng Anh
Ngày sinh: 24/05/1985 Thẻ căn cước: 092******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 104537 |
Họ tên:
Võ Chí Linh
Ngày sinh: 25/07/1993 CMND: 385***125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104538 |
Họ tên:
Trần Thành Đạt
Ngày sinh: 12/12/1992 CMND: 362***759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104539 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tâm
Ngày sinh: 22/01/1990 Thẻ căn cước: 092******454 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Chuyên ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104540 |
Họ tên:
Nguyễn Dưỡng
Ngày sinh: 28/11/1983 CMND: 285***462 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
