Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 104501 |
Họ tên:
Cao Hạ Khiêm
Ngày sinh: 13/12/1993 CMND: 251***376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 104502 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Lợi
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 075******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt - Điện Lạnh |
|
||||||||||||
| 104503 |
Họ tên:
Trần Văn Tuân
Ngày sinh: 27/12/1981 CMND: 231***929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 104504 |
Họ tên:
Trần Minh Hòa
Ngày sinh: 01/03/1982 Thẻ căn cước: 044******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 104505 |
Họ tên:
Đinh Nho Anh
Ngày sinh: 21/01/1987 CMND: 250***577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 104506 |
Họ tên:
Cái Huy Hùng Tâm
Ngày sinh: 14/02/1987 Thẻ căn cước: 075******578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 104507 |
Họ tên:
Trần Bùi Thành
Ngày sinh: 16/03/1984 Thẻ căn cước: 037******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 104508 |
Họ tên:
Lê Hoài Bảo
Ngày sinh: 22/04/1992 Thẻ căn cước: 079******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 104509 |
Họ tên:
Lê Ngọc Quán Quân
Ngày sinh: 13/07/1992 CMND: 024***880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Kỹ thuật xây dựng đường sắt - Metro) |
|
||||||||||||
| 104510 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Bách
Ngày sinh: 18/12/1992 Thẻ căn cước: 079******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104511 |
Họ tên:
Hà Văn Tuấn
Ngày sinh: 28/08/1987 CMND: 371***748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 104512 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH THÁI
Ngày sinh: 23/01/1986 CMND: 365***867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104513 |
Họ tên:
TỪ THANH SANG
Ngày sinh: 01/07/1980 CMND: 381***390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104514 |
Họ tên:
ĐINH XUÂN THANH
Ngày sinh: 22/11/1988 Thẻ căn cước: 044******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104515 |
Họ tên:
MAI VĂN HẠNH
Ngày sinh: 12/12/1994 CMND: 197***855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104516 |
Họ tên:
LÊ QUÁN SƠN
Ngày sinh: 15/11/1981 CMND: 380***451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104517 |
Họ tên:
PHAN VĂN BIÊN
Ngày sinh: 17/05/1981 CMND: 381***961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 104518 |
Họ tên:
ĐỖ TRƯỜNG GIANG
Ngày sinh: 09/12/1975 CMND: 381***678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 104519 |
Họ tên:
TRƯƠNG MINH KỲ
Ngày sinh: 01/01/1984 CMND: 381***849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 104520 |
Họ tên:
TRẦN BỒI CẨM
Ngày sinh: 17/09/1973 CMND: 311***358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
