Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 104461 |
Họ tên:
Kim Xuân Hòa
Ngày sinh: 24/01/1979 Thẻ căn cước: 001******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 104462 |
Họ tên:
Phạm Văn Tứ
Ngày sinh: 10/08/1984 CMND: 125***433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 104463 |
Họ tên:
Kiều Tiến Lân
Ngày sinh: 07/12/1982 CMND: 111***290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 104464 |
Họ tên:
Ngô Anh Dũng
Ngày sinh: 06/07/1980 CMND: 121***743 Trình độ chuyên môn: Đại học - ngành Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104465 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc
Ngày sinh: 23/06/1991 CMND: 122***154 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật công trình, Kỹ sư - Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 104466 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Cường
Ngày sinh: 05/01/1988 CMND: 121***509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 104467 |
Họ tên:
Đặng Thị Vân
Ngày sinh: 14/05/1980 CMND: 012***121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 104468 |
Họ tên:
Trần Văn Dự
Ngày sinh: 26/10/1980 Thẻ căn cước: 001******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104469 |
Họ tên:
Trần Gia Tự
Ngày sinh: 04/07/1989 Thẻ căn cước: 036******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 104470 |
Họ tên:
Tô Văn Thắng
Ngày sinh: 06/11/1982 Thẻ căn cước: 026******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 104471 |
Họ tên:
Kiều Công Thành
Ngày sinh: 06/05/1993 CMND: 017***856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104472 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Hải
Ngày sinh: 02/08/1992 CMND: 187***449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 104473 |
Họ tên:
Lê Thị Mai
Ngày sinh: 07/05/1987 CMND: 186***011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 104474 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Tài
Ngày sinh: 02/12/1985 CMND: 186***186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sữ Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104475 |
Họ tên:
Phạm Đức Chung
Ngày sinh: 14/07/1984 Thẻ căn cước: 035******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 104476 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Tiến
Ngày sinh: 02/05/1985 CMND: 168***821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 104477 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 15/04/1986 CMND: 186***981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 104478 |
Họ tên:
Vũ Thanh Tùng
Ngày sinh: 27/08/1986 CMND: 031***779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104479 |
Họ tên:
Đào Thị Hồng Minh
Ngày sinh: 21/09/1981 CMND: 013***865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 104480 |
Họ tên:
Trần Ngọc Thảo
Ngày sinh: 21/02/1991 CMND: 215***846 Trình độ chuyên môn: CĐ Kinh tế xây dựng |
|
