Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 104441 |
Họ tên:
Lê Anh Hiếu
Ngày sinh: 13/05/1976 CMND: 012***095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104442 |
Họ tên:
Lương Thị Thu Hằng
Ngày sinh: 08/08/1985 Thẻ căn cước: 001******440 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 104443 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đông
Ngày sinh: 19/05/1982 Thẻ căn cước: 001******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104444 |
Họ tên:
Đào Hữu Quân
Ngày sinh: 28/03/1980 CMND: 011***470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104445 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mai Hương
Ngày sinh: 01/04/1982 Thẻ căn cước: 001******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 104446 |
Họ tên:
Phạm Thanh Sơn
Ngày sinh: 26/12/1976 Thẻ căn cước: 037******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104447 |
Họ tên:
Hoàng Minh Hiền
Ngày sinh: 01/04/1963 CMND: 011***373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104448 |
Họ tên:
Tô Anh Chiến
Ngày sinh: 02/07/1980 Thẻ căn cước: 033******979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 104449 |
Họ tên:
Lê Hùng Mạnh
Ngày sinh: 20/10/1966 Thẻ căn cước: 001******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104450 |
Họ tên:
Lê Bảo Quyền
Ngày sinh: 30/01/1980 Thẻ căn cước: 001******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104451 |
Họ tên:
Vũ Thị Vân
Ngày sinh: 27/05/1971 Thẻ căn cước: 026******394 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 104452 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Dũng
Ngày sinh: 12/01/1963 CMND: 012***531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 104453 |
Họ tên:
Ngô Trường Sinh
Ngày sinh: 05/03/1983 CMND: 012***686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104454 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 15/05/1980 Thẻ căn cước: 033******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104455 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vũ
Ngày sinh: 30/06/1986 Thẻ căn cước: 020******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 104456 |
Họ tên:
Phạm Thanh Phong
Ngày sinh: 28/01/1978 CMND: 221***333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 104457 |
Họ tên:
Huỳnh Kim Long
Ngày sinh: 22/12/1988 Hộ chiếu: B94**598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104458 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Cường
Ngày sinh: 20/10/1983 Thẻ căn cước: 001******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104459 |
Họ tên:
Bùi Thị Hải Yến
Ngày sinh: 02/12/1981 CMND: 013***498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 104460 |
Họ tên:
Đàm Mai Hà
Ngày sinh: 24/11/1990 CMND: 151***923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
