Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 104421 |
Họ tên:
Lê Thị Thu Phương
Ngày sinh: 08/06/1989 Thẻ căn cước: 011******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 104422 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Sơn
Ngày sinh: 26/07/1988 Thẻ căn cước: 038******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 104423 |
Họ tên:
Lê Xuân Triều
Ngày sinh: 05/03/1981 CMND: 013***721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 104424 |
Họ tên:
Cao Văn Trình
Ngày sinh: 21/10/1984 Thẻ căn cước: 036******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 104425 |
Họ tên:
Hà Hữu Thành
Ngày sinh: 28/05/1981 CMND: 013***757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 104426 |
Họ tên:
Dương Mạnh Kiên
Ngày sinh: 02/11/1982 Thẻ căn cước: 038******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 104427 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Thành
Ngày sinh: 25/02/1987 Thẻ căn cước: 001******760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 104428 |
Họ tên:
Đào Thế Tiến
Ngày sinh: 08/09/1976 Thẻ căn cước: 001******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 104429 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Quý
Ngày sinh: 16/10/1981 Thẻ căn cước: 001******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 104430 |
Họ tên:
Đinh Quốc Tuấn
Ngày sinh: 07/06/1979 CMND: 013***082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 104431 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quân
Ngày sinh: 26/01/1987 Thẻ căn cước: 033******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 104432 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Hậu
Ngày sinh: 11/12/1985 Thẻ căn cước: 001******125 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 104433 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Tài
Ngày sinh: 11/08/1979 Thẻ căn cước: 001******482 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 104434 |
Họ tên:
Phan Việt Phương
Ngày sinh: 29/01/1983 CMND: 012***063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 104435 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Vân
Ngày sinh: 07/01/1977 CMND: 011***231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 104436 |
Họ tên:
Lê Đức Thọ
Ngày sinh: 31/07/1980 Thẻ căn cước: 001******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 104437 |
Họ tên:
Lê Văn Cường
Ngày sinh: 21/05/1981 Thẻ căn cước: 020******008 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kiến Trúc |
|
||||||||||||
| 104438 |
Họ tên:
Bùi Sơn Tùng
Ngày sinh: 26/11/1988 CMND: 012***029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 104439 |
Họ tên:
Đào Văn Duy
Ngày sinh: 11/02/1988 Thẻ căn cước: 001******877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 104440 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Nhựt Nga
Ngày sinh: 24/04/1980 CMND: 225***193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật; Kỹ sư kỹ thuật Cấp thoát nước |
|
