Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 104401 |
Họ tên:
Trần Vũ
Ngày sinh: 25/04/1989 CMND: 012***896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng đô thị |
|
||||||||||||
| 104402 |
Họ tên:
Bùi Đức Như
Ngày sinh: 23/06/1987 Thẻ căn cước: 017******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 104403 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Trường
Ngày sinh: 12/06/1992 CMND: 017***678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104404 |
Họ tên:
Trần Trung Kiên
Ngày sinh: 25/11/1993 Thẻ căn cước: 035******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 104405 |
Họ tên:
Bùi Vũ Hiệp
Ngày sinh: 08/03/1979 CMND: 011***440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ |
|
||||||||||||
| 104406 |
Họ tên:
Tạ Huy Cường
Ngày sinh: 01/06/1987 Thẻ căn cước: 001******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104407 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Nhung
Ngày sinh: 10/07/1982 Thẻ căn cước: 001******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 104408 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Thành
Ngày sinh: 30/10/1979 Thẻ căn cước: 001******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104409 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 24/09/1979 Thẻ căn cước: 001******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104410 |
Họ tên:
Lê Xuân Thịnh
Ngày sinh: 07/05/1984 Thẻ căn cước: 001******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 104411 |
Họ tên:
Trần Trí Anh
Ngày sinh: 27/06/1973 Thẻ căn cước: 001******345 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 104412 |
Họ tên:
Chung Tuấn Anh
Ngày sinh: 18/04/1986 Hộ chiếu: C21**033 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 104413 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Thành Trung
Ngày sinh: 04/11/1984 Thẻ căn cước: 033******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104414 |
Họ tên:
Trần Nguyên Hùng
Ngày sinh: 19/12/1981 Thẻ căn cước: 042******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng chuyên ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 104415 |
Họ tên:
Lê Việt Bách
Ngày sinh: 11/06/1988 Thẻ căn cước: 001******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104416 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Trình
Ngày sinh: 07/10/1981 Thẻ căn cước: 001******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104417 |
Họ tên:
Vũ Thành Trung
Ngày sinh: 28/08/1986 CMND: 012***561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104418 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 07/12/1994 CMND: 163***392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 104419 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hoài
Ngày sinh: 02/10/1989 CMND: 186***147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 104420 |
Họ tên:
Trần Trung Kiên
Ngày sinh: 03/02/1989 CMND: 113***975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
