Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 104381 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Trung
Ngày sinh: 10/03/1987 CMND: 341***683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 104382 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Chung
Ngày sinh: 21/04/1988 Thẻ căn cước: 033******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 104383 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Cường
Ngày sinh: 12/02/1990 CMND: 212***062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 104384 |
Họ tên:
Bùi Xuân Kiên
Ngày sinh: 24/09/1985 Thẻ căn cước: 001******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình - cầu đường |
|
||||||||||||
| 104385 |
Họ tên:
Phan Thế Phiệt
Ngày sinh: 22/07/1992 CMND: 163***316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 104386 |
Họ tên:
Lê Trọng Sơn
Ngày sinh: 23/11/1982 Thẻ căn cước: 001******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 104387 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Dũng
Ngày sinh: 01/01/1991 CMND: 205***302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104388 |
Họ tên:
Trần Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 22/07/1980 CMND: 013***042 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư thuỷ nông, cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 104389 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Nhàn
Ngày sinh: 08/04/1994 CMND: 125***679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 104390 |
Họ tên:
Trương Công Tuấn
Ngày sinh: 24/12/1993 CMND: 031***345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104391 |
Họ tên:
Đinh Quang Tùng
Ngày sinh: 26/01/1981 Thẻ căn cước: 034******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104392 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thìn
Ngày sinh: 30/08/1976 Thẻ căn cước: 001******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 104393 |
Họ tên:
Vũ Huyền Lê
Ngày sinh: 16/10/1977 Thẻ căn cước: 027******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 104394 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Thủy
Ngày sinh: 10/08/1988 CMND: 186***727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây Dựng |
|
||||||||||||
| 104395 |
Họ tên:
Đỗ Thị Hải Yến
Ngày sinh: 16/10/1983 CMND: 031***574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 104396 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giang
Ngày sinh: 17/01/1989 Thẻ căn cước: 001******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 104397 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 13/07/1984 Thẻ căn cước: 026******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 104398 |
Họ tên:
Phạm Xuân Dương
Ngày sinh: 11/08/1990 Thẻ căn cước: 026******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 104399 |
Họ tên:
Trần Văn Lập
Ngày sinh: 02/05/1990 CMND: 163***482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 104400 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Anh
Ngày sinh: 08/08/1974 CMND: 011***458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
